CHẤN ĐỘNG NÃO ĐÃ VÀI THÁNG VẪN CHƯA HẾT KHÓ CHỊU? THỬ NGHIỆM 81 NGƯỜI TẠI NA UY CHO THẤY TẬP THỂ DỤC “DƯỚI NGƯỠNG TRIỆU CHỨNG” LÀM ĐƯỢC MỘT ĐIỀU, VÀ CHƯA LÀM ĐƯỢC MỘT ĐIỀU KHÁC
Tóm tắt nhanh: Thử nghiệm ngẫu nhiên tại Oslo (81 người trưởng thành, 3 đến 24 tháng sau chấn thương sọ não nhẹ) cho thấy 12 tuần tập aerobic dưới ngưỡng triệu chứng. Chúng cho thấy an toàn và cải thiện khả năng chịu vận động so với nhóm chỉ được tư vấn chung. Tuy nhiên, chương trình không giảm triệu chứng nhiều hơn nhóm đối chứng. Cả hai nhóm đều cải thiện rõ rệt theo thời gian.
Bạn từng bị chấn động não và vài tháng sau vẫn đau đầu, mệt, hoặc cứ vận động là triệu chứng nặng lên? Nhiều người rơi vào vòng luẫn quẩn: sợ triệu chứng nên không dám vận động, càng ít vận động càng khó chịu đựng. Nghiên cứu mới từ Na Uy kiểm chứng xem tập luyện có kiểm soát có phá được vòng luẫn quẩn đó không.
Triệu chứng sau chấn động não kéo dài: vấn đề không hiếm
Bao nhiêu người bị?
Theo tác giả, khoảng 35% đến 46% ca chấn thương sọ não nhẹ vẫn còn triệu chứng sau chấn động (đau đầu, mệt mỏi, khó tập trung…) sau 6 tháng. Triệu chứng thường giảm chậm hơn sau mốc 3 tháng và có thể kéo dài một năm hoặc hơn.
“Không dung nạp vận động” là gì?
Đó là tình trạng không thể vận động gần mức nhịp tim tối đa theo tuổi vì triệu chứng bị nặng thêm. Đây đang được xem là một mục tiêu điều trị đầy hứa hẹn.
Từ “nghỉ ngơi tuyệt đối” đến vận động có kiểm soát
Trước đây người ta thường khuyên nghỉ ngơi kéo dài cho đến khi hết triệu chứng. Tác giả cho rằng cách này có thể làm tình trạng không dung nạp vận động kéo dài hơn. Vận động aerobic dưới ngưỡng triệu chứng (sub-symptom threshold aerobic exercise, SSTAE) ra đời từ ý tưởng đó.
Nghiên cứu đã làm gì?
Người tham gia và thiết kế
- Loại nghiên cứu: thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng, một mù, hai nhóm song song, theo dõi sau 12 tuần và 6 tháng.
- Nơi thực hiện: phòng khám chấn thương sọ não ngoại trú, Bệnh viện Đại học Oslo, Na Uy.
- Người tham gia: 81 người trưởng thành (18 đến 59 tuổi), có triệu chứng sau chấn động não và không dung nạp vận động, 3 đến 24 tháng sau chấn thương sọ não nhẹ. Nhóm tập có 41 người, nhóm đối chứng có 40 người.
- Điều kiện chung: cả hai nhóm đều nhận chăm sóc thông thường từ đội ngũ đa chuyên khoa của phòng khám.
Nhóm tập: chương trình 12 tuần
- Một buổi giới thiệu về cách tập và lý do tập.
- Hai buổi tập có giám sát của nhà vật lý trị liệu trên máy chạy bộ.
- Kiểm tra bằng Buffalo Concussion Treadmill Test (BCTT) vào tuần 3, 6 và 9 để điều chỉnh cường độ.
- Tự tập 3 đến 5 buổi mỗi tuần. Khoảng 35 phút/buổi (5 phút khởi động, 20 phút ở cường độ quy định, 5 đến 10 phút hạ nhiệt). Ở mức 80% đến 90% ngưỡng triệu chứng. Theo dõi bằng máy đo nhịp tim. Người tham gia tự chọn loại hình tập, tập ở nhà hoặc nơi khác.
- Nếu triệu chứng nặng lên khi tập, được hướng dẫn giảm cường độ hoặc nghỉ, và tránh để triệu chứng nặng kéo dài sang ngày hôm sau.
Nhóm đối chứng
Nhóm này nhận lời khuyên chung về hoạt động thể chất bằng lời và văn bản: có thể an toàn bắt đầu vận động nhẹ rồi tăng dần theo mức chịu đựng. Họ cũng làm BCTT lúc đầu nhưng không được kê đơn tập dựa trên kết quả.
Kết quả: “âm tính” ở mục tiêu chính, nhưng có điểm sáng
1. Triệu chứng sau chấn động: không khác biệt giữa hai nhóm
Mục tiêu chính là điểm triệu chứng trên bảng câu hỏi Rivermead (RPQ). Không có khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa hai nhóm ở tuần 12 (chênh −0,46 điểm, P = 0,82) hay sau 6 tháng (P = 0,15).
2. Cả hai nhóm đều khá hơn rõ rệt
Cả hai nhóm đều cải thiện triệu chứng, chất lượng sống, trầm cảm, lo âu và mệt mỏi theo thời gian. Mức giảm điểm RPQ sau 6 tháng là khoảng 8,5 điểm ở nhóm tập và 11,4 điểm ở nhóm đối chứng. Số liệu trên đều vượt ngưỡng thay đổi có ý nghĩa lâm sàng (4,6 điểm). Điều này cho thấy chăm sóc đa chuyên khoa kèm lời khuyên vận động cũng đã mang lại hiệu quả đáng kể.
3. Khả năng chịu vận động: nhóm tập vượt trội ở tuần 12
| Chỉ số trên máy chạy bộ | Kết quả nhóm tập so với đối chứng |
|---|---|
| Ngưỡng triệu chứng (% nhịp tim tối đa) | Tăng thêm khoảng 5,9 điểm phần trăm ở tuần 12 (P = 0,022). Sau 6 tháng chênh khoảng 5,0 điểm, chưa đạt ý nghĩa thống kê (P = 0,059) |
| Số phút chạy được đến khi dừng | Nhiều hơn khoảng 2 phút ở tuần 12 (P = 0,039). Sau 6 tháng không còn khác biệt |
Nhịp tim ngưỡng triệu chứng của nhóm tập tăng trung bình từ khoảng 136 lên 158 nhịp/phút, so với 147 ở nhóm đối chứng.
4. An toàn
Không có biến cố bất lợi nào được ghi nhận. Chỉ có hiện tượng triệu chứng nặng lên thoáng qua, vốn được dự kiến trong lúc kiểm tra và tập luyện. Mức tuân thủ chương trình đạt yêu cầu đặt ra (trên 67% ở mọi tiêu chí).
Vậy kết quả này có ý nghĩa gì?
Với người bệnh
- Tập aerobic có kiểm soát là an toàn và giúp bạn vận động được lâu hơn, ở nhịp tim cao hơn trước khi triệu chứng xuất hiện.
- Nhưng nghiên cứu chưa chứng minh nó giúp bạn hết triệu chứng nhanh hơn so với việc được tư vấn vận động đúng cách và chăm sóc đa chuyên khoa.
- Dù là nhóm nào, đa số người tham gia đều khá lên trong 6 tháng.
Với chuyên gia
- Các tác giả cho rằng không phải ai cũng cần chương trình tập nghiêm ngặt. Nên cá nhân hóa theo triệu chứng, mục tiêu và nhu cầu vận động của từng người.
- Cải thiện khả năng chịu vận động có giá trị riêng: giúp quay lại hoạt động an toàn, giảm né tránh vận động và hỗ trợ các bước phục hồi tiếp theo.
- Chương trình chỉ cần máy chạy bộ và máy đo nhịp tim nên khả thi ở hầu hết cơ sở phục hồi chức năng.
- Hiệu quả ở một số chỉ số giảm sau khi ngừng can thiệp, nên có thể cân nhắc kéo dài chương trình hơn 12 tuần ở người có nhu cầu vận động cao.
Giới hạn cần lưu ý
- Chỉ một trung tâm và một nhà trị liệu thực hiện, nên khó khái quát hóa.
- Nhóm đối chứng không phải nhóm thụ động: họ cũng được làm BCTT và được khuyến khích vận động, nên khó so sánh với người hoàn toàn không tập.
- Cỡ mẫu nhỏ hơn dự kiến (81 thay vì 96 người), vì 19 người bị loại do vốn đã chịu vận động tốt. Có nguy cơ bỏ sót hiệu quả thật.
- Khoảng 23,8% người đủ điều kiện không phản hồi hoặc từ chối, có thể làm lệch về nhóm quan tâm đến vận động.
- Người tham gia không thể làm mù về nhóm được phân. Chưa có ngưỡng ý nghĩa lâm sàng cho chỉ số ngưỡng triệu chứng.
- Kết quả không áp dụng trực tiếp cho trẻ em hay người cao tuổi.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Tập thể dục sau chấn động não có an toàn không?
Trong nghiên cứu này, tập aerobic dưới ngưỡng triệu chứng dưới sự hướng dẫn của nhà vật lý trị liệu không gây biến cố bất lợi nào. Tuy nhiên, hãy hỏi bác sĩ trước khi bắt đầu, đặc biệt nếu bạn có bệnh tim mạch hoặc chấn thương khác.
“Dưới ngưỡng triệu chứng” nghĩa là gì?
Là tập ở cường độ thấp hơn mức mà triệu chứng bắt đầu nặng lên. Trong nghiên cứu, mức này được xác định bằng bài test trên máy chạy bộ và người tập duy trì ở 80% đến 90% ngưỡng đó.
Tập aerobic có làm hết triệu chứng sau chấn động não nhanh hơn không?
Nghiên cứu này không cho thấy điều đó: triệu chứng giảm tương đương giữa nhóm tập và nhóm chỉ được tư vấn. Nhưng nhóm tập chịu vận động tốt hơn ở tuần 12.
Nên nghỉ ngơi hoàn toàn hay vận động nhẹ sau chấn động não?
Các tác giả dẫn chứng rằng nghỉ ngơi kéo dài có thể không có lợi và khuyến nghị hướng dẫn vận động an toàn theo triệu chứng. Hãy làm theo hướng dẫn của bác sĩ điều trị.
Bắt đầu tập muộn vài tháng sau chấn thương còn hiệu quả không?
Theo các tác giả, bắt đầu vận động vài tháng sau chấn thương vẫn có thể mang lại lợi ích, dù xử trí sớm dựa trên triệu chứng vẫn được ưu tiên.
Kết luận
Thử nghiệm tại Na Uy cho thấy tập aerobic dưới ngưỡng triệu chứng là an toàn. Chúng còn giúp cải thiện khả năng chịu vận động ở người có triệu chứng sau chấn động não kéo dài. Dù chưa giảm triệu chứng nhiều hơn chăm sóc thông thường kèm lời khuyên vận động. Điều quan trọng là không có một cách duy nhất cho tất cả: hãy cùng bác sĩ và nhà trị liệu xây dựng kế hoạch phù hợp với bạn.
Bài viết mang tính thông tin, không thay thế tư vấn y khoa cá nhân. Nếu bạn có triệu chứng nặng lên đột ngột (đau đầu dữ dội, nôn liên tục, lú lẫn, yếu liệt), hãy đến cơ sở y tế ngay.
Tác giả: Mr Physio.
0937782677
