SAU ĐỘT QUỴ, TẬP CÀNG LÂU HAY CÀNG NẶNG MỚI TỐT? NGHIÊN CỨU TIẾT LỘ YẾU TỐ QUAN TRỌNG HƠN
Người bệnh sau đột quỵ nên tập nhẹ trong thời gian dài hay tăng cường độ tập luyện? Liệu tập nặng hơn có giúp cải thiện sức bền tim phổi tốt hơn?
Đây là câu hỏi quan trọng trong phục hồi chức năng thần kinh.
Năm 2019, một tổng quan hệ thống đã phân tích 9 thử nghiệm với 279 người tham gia.
Kết quả cho thấy tập luyện cường độ cao có thể cải thiện sức bền tim phổi tốt hơn tập cường độ thấp.
Tuy nhiên, lợi ích không xuất hiện đồng nhất trong mọi nghiên cứu.
Đặc biệt, cải thiện sức bền tim phổi không đồng nghĩa với khả năng đi bộ chắc chắn tốt hơn.
Phát hiện này giúp bác sĩ hiểu rõ hơn về cách kê đơn tập luyện sau đột quỵ.
VÌ SAO NGƯỜI BỆNH SAU ĐỘT QUỴ CẦN CẢI THIỆN SỨC BỀN TIM PHỔI?
Sau đột quỵ, nhiều người bệnh gặp khó khăn khi duy trì hoạt động thể chất.
Họ có thể đi bộ nhưng nhanh mệt hoặc cần nghỉ thường xuyên.
Một số người gặp tình trạng giảm sức mạnh cơ và khả năng thăng bằng.
Những hạn chế này có thể làm suy giảm thể lực toàn thân.
Sức bền tim phổi là gì?
Sức bền tim phổi phản ánh khả năng cung cấp và sử dụng oxy khi cơ thể vận động.
Chỉ số này có liên quan đến hoạt động của tim, phổi và cơ.
Khi sức bền thấp, người bệnh có thể khó duy trì những hoạt động kéo dài.
Ví dụ, họ có thể nhanh mệt khi đi bộ hoặc lên xuống cầu thang.
Vì sao chỉ tập đi lại thông thường có thể chưa đủ?
Đi bộ giúp người bệnh thực hành khả năng di chuyển.
Tuy nhiên, không phải mọi bài tập đi đều tạo đủ kích thích tim mạch.
Một người có thể đi với tốc độ thấp trong thời gian dài.
Mức vận động đó đôi khi chưa đủ để cải thiện thể lực đáng kể.
Vì vậy, cần phân biệt tập đi phục hồi vận động và tập luyện cải thiện sức bền tim phổi.
Hai mục tiêu có liên quan nhưng không hoàn toàn giống nhau.
LIỀU LƯỢNG TẬP LUYỆN SAU ĐỘT QUỴ LÀ GÌ?
Liều lượng tập luyện không chỉ được xác định bằng số phút tập.
Trong khoa học vận động, liều tập thường được mô tả theo nguyên tắc FITT.
FITT gồm những thành phần nào?
| Thành phần | Thuật ngữ | Nội dung |
|---|---|---|
| F | Frequency | Tần suất tập luyện |
| I | Intensity | Cường độ tập |
| T | Time | Thời gian mỗi buổi và toàn chương trình |
| T | Type | Loại hình tập luyện |
Tần suất tập luyện
Tần suất cho biết người bệnh thực hiện bao nhiêu buổi trong tuần.
Ví dụ, một chương trình có thể gồm ba buổi mỗi tuần.
Cường độ tập luyện
Cường độ phản ánh mức gắng sức của cơ thể.
Có thể theo dõi bằng nhịp tim hoặc mức gắng sức chủ quan.
Thời gian tập luyện
Thời gian gồm số phút mỗi buổi và tổng thời gian chương trình.
Ví dụ, 30 phút mỗi buổi trong 12 tuần.
Loại hình tập luyện
Người bệnh có thể tập trên máy chạy bộ hoặc xe đạp lực kế.
Một số chương trình sử dụng đi bộ trên mặt đất hoặc lên xuống cầu thang.
Điểm quan trọng: Thay đổi một thành phần FITT có thể ảnh hưởng đến hiệu quả tập luyện.
NGHIÊN CỨU ĐÃ TÌM HIỂU LIỀU TẬP NHƯ THẾ NÀO?
Galloway và cộng sự thực hiện tổng quan hệ thống nhằm tìm hiểu mối quan hệ giữa liều tập và hiệu quả.
Nhóm tác giả tập trung vào hai kết quả chính.
-
Sự thay đổi sức bền tim phổi.
-
Sự thay đổi khả năng đi bộ.
Nghiên cứu có bao nhiêu người tham gia?
Nhóm tác giả tìm kiếm tài liệu từ bảy cơ sở dữ liệu điện tử.
Sau quá trình sàng lọc, có chín thử nghiệm phù hợp.
Thử nghiệm: 9
Người tham gia: 279
Nam giới: 60%
Phần lớn người tham gia đã trải qua đột quỵ hơn sáu tháng.
Tất cả đều có khả năng đi bộ độc lập theo tiêu chuẩn của từng thử nghiệm.
Vì vậy, kết quả không đại diện cho mọi người bệnh đột quỵ nặng.
Nghiên cứu đánh giá những thông số nào?
Hai chỉ số quan trọng được sử dụng là VO₂peak và quãng đường đi bộ 6 phút.
VO₂peak phản ánh khả năng hấp thụ oxy cao nhất đạt được trong bài kiểm tra gắng sức.
Test đi bộ 6 phút phản ánh khả năng đi bộ chức năng trong sáu phút.
KẾT QUẢ 1: TẬP CƯỜNG ĐỘ CAO CÓ THỂ CẢI THIỆN SỨC BỀN TIM PHỔI TỐT HƠN
Đây là phát hiện nổi bật nhất.
Trong năm thử nghiệm trực tiếp so sánh cường độ, ba thử nghiệm ghi nhận lợi ích lớn hơn ở nhóm tập nặng.
Tuy nhiên, hai thử nghiệm còn lại không cho thấy sự khác biệt rõ ràng.
Cường độ cao được xác định thế nào?
Các nghiên cứu thường sử dụng phần trăm dự trữ nhịp tim.
Chỉ số này được gọi là Heart Rate Reserve (HRR).
Trong một số thử nghiệm, cường độ cao nằm khoảng 72%–85% HRR.
Nhóm cường độ thấp hơn thường tập dưới khoảng 60% HRR.
Đây là thông số của các thử nghiệm, không phải mức tập mặc định cho mọi người bệnh.
Kết quả so sánh có gì đáng chú ý?
Một thử nghiệm ghi nhận VO₂peak tăng nhiều hơn 34% ở nhóm cường độ cao.
Nhóm tập cường độ thấp chỉ ghi nhận mức tăng khoảng 5%.
Ví dụ từ một thử nghiệm được tổng quan phân tích
0%10%20%30%40%Cường độ caoCường độ thấp
Hai nhóm còn khác nhau về thời lượng mỗi buổi. Không thể quy toàn bộ khác biệt cho riêng cường độ tập.
Vì sao không thể kết luận tập nặng luôn tốt hơn?
Các thử nghiệm có thiết kế khác nhau.
Một số thay đổi đồng thời cả cường độ và thời gian tập.
Do đó, khó xác định riêng đóng góp của từng yếu tố.
Ngoài ra, số người tham gia còn hạn chế.
Kết luận phù hợp: Cường độ cao có tiềm năng cải thiện thể lực tốt hơn, nhưng cần được cá thể hóa.
KẾT QUẢ 2: CƯỜNG ĐỘ CÓ THỂ QUAN TRỌNG HƠN THỜI GIAN TRONG MỘT SỐ CHƯƠNG TRÌNH
Một phát hiện khác liên quan đến thời gian tập luyện.
Có nghiên cứu so sánh hai chương trình với cường độ và thời gian khác nhau.
Nhóm tập 80% HRR trong ba tháng được so sánh với nhóm tập 60% HRR trong sáu tháng.
Kết quả VO₂peak thuận lợi hơn ở nhóm cường độ cao.
Điều này có nghĩa tập ba tháng tốt hơn sáu tháng?
Không.
Hai chương trình khác nhau đồng thời về cường độ và thời gian.
Vì vậy, không thể kết luận thời gian ngắn hơn là nguyên nhân tạo hiệu quả tốt hơn.
Kết quả chỉ gợi ý vai trò đáng chú ý của cường độ.
Có nên tập thật nặng để rút ngắn chương trình?
Không nên.
Tập cường độ cao có thể tạo gánh nặng lớn hơn cho hệ tim mạch.
Người bệnh cần được sàng lọc và theo dõi an toàn.
Việc tăng cường độ phải dựa trên khả năng chịu đựng thực tế.
KẾT QUẢ 3: CẢI THIỆN VO₂PEAK KHÔNG ĐỒNG NGHĨA VỚI ĐI BỘ XA HƠN
Đây là kết quả đặc biệt quan trọng đối với phục hồi chức năng.
Một số thử nghiệm ghi nhận sức bền tim phổi tăng nhưng quãng đường đi bộ không cải thiện tương ứng.
Ngược lại, có thử nghiệm ghi nhận cải thiện khoảng cách đi bộ dù VO₂peak không tăng rõ rệt.
Vì sao lại có sự khác biệt này?
Khả năng đi bộ phụ thuộc vào nhiều yếu tố.
Ngoài sức bền tim phổi, người bệnh cần sức mạnh cơ và kiểm soát vận động.
Những yếu tố khác gồm:
-
Tính đối xứng dáng đi.
-
Khả năng giữ thăng bằng.
-
Kiểm soát khớp gối và cổ chân.
-
Tốc độ bước.
-
Khả năng phối hợp hai chi dưới.
-
Hiệu quả sử dụng năng lượng khi đi bộ.
Do đó, thể lực tim phổi tốt hơn chưa chắc giải quyết mọi hạn chế vận động.
Test đi bộ 6 phút có thay thế VO₂peak không?
Không hoàn toàn.
Test đi bộ 6 phút phản ánh khả năng đi bộ chức năng.
VO₂peak phản ánh khả năng gắng sức tim phổi.
Hai chỉ số có liên quan nhưng đo những khía cạnh khác nhau.
Thông điệp lâm sàng: Cần đánh giá sức bền tim phổi và khả năng đi bộ bằng các công cụ phù hợp.
KẾT QUẢ 4: THỜI GIAN CHƯƠNG TRÌNH CÓ ẢNH HƯỞNG ĐẾN HIỆU QUẢ KHÔNG?
Nhóm tác giả phân tích những thử nghiệm có thời gian tập khác nhau.
Kết quả không hoàn toàn đồng nhất.
Một số nghiên cứu cho thấy thể lực tiếp tục cải thiện khi kéo dài chương trình.
Những nghiên cứu khác ghi nhận sự cải thiện chững lại sau một thời gian.
Vì sao tiến triển có thể chững lại?
Một giả thuyết liên quan đến mức kích thích tập luyện.
Khi thể lực tăng, cùng một mức vận động có thể trở nên dễ hơn.
Nếu cường độ không thay đổi, kích thích sinh lý có thể giảm tương đối.
Vì vậy, chương trình có thể cần điều chỉnh theo khả năng hiện tại.
Nên tập ít nhất bao lâu?
Nhóm tác giả đề xuất chương trình đủ dài để tạo thích nghi sinh lý.
Khoảng ba tháng trở lên được xem là một hướng tham khảo trong phần kết luận.
Tuy nhiên, nghiên cứu chưa xác định chính xác thời lượng tối ưu.
Không nên hiểu ba tháng là giới hạn bắt buộc cho tất cả người bệnh.
KẾT QUẢ 5: CHƯA XÁC ĐỊNH ĐƯỢC LIỀU TẬP TỐI ƯU
Đây là giới hạn quan trọng nhất của tổng quan.
Nhóm tác giả chưa thể định lượng mối quan hệ liều lượng – đáp ứng cho từng yếu tố FITT.
Vì sao chưa xác định được?
Số lượng thử nghiệm phù hợp còn ít.
Nhiều công trình thay đổi đồng thời nhiều thành phần của chương trình.
Ngoài ra, không phải nghiên cứu nào cũng đo cường độ bằng cùng phương pháp.
Vì vậy, chưa thể xây dựng công thức tập tối ưu từ dữ liệu này.
Không có một mức HRR, thời gian hoặc tần suất được chứng minh tốt nhất cho mọi người bệnh sau đột quỵ.
BÁC SĨ CÓ THỂ KÊ ĐƠN TẬP AEROBIC SAU ĐỘT QUỴ NHƯ THẾ NÀO?
Kết quả nghiên cứu gợi ý cần quan tâm đồng thời đến cường độ và thời gian tập.
Tuy nhiên, việc kê đơn phải dựa trên lượng giá cá thể hóa.
1. Đánh giá sức khỏe trước khi tập
Bác sĩ cần xem xét tình trạng tim mạch và thần kinh.
Các yếu tố cần quan tâm gồm:
-
Huyết áp.
-
Nhịp tim.
-
Bệnh lý tim mạch đi kèm.
-
Thuốc đang sử dụng.
-
Khả năng vận động.
-
Sức bền và mức gắng sức.
-
Nguy cơ té ngã.
2. Đánh giá khả năng gắng sức
VO₂peak có thể được sử dụng khi có điều kiện đo phù hợp.
Ngoài ra, bác sĩ có thể xem xét những phép kiểm tra chức năng khác.
Kết quả giúp xác định chương trình và mức tập an toàn.
3. Lựa chọn hình thức tập luyện
Các phương pháp có thể gồm:
-
Máy chạy bộ.
-
Xe đạp lực kế.
-
Đi bộ trên mặt đất.
-
Thiết bị vận động ở tư thế ngồi.
-
Những hình thức vận động phù hợp khác.
Việc lựa chọn cần dựa trên mức độ vận động và mục tiêu của người bệnh.
4. Theo dõi cường độ tập
Bác sĩ có thể sử dụng nhịp tim và thang Borg RPE.
Tuy nhiên, nhịp tim có thể bị ảnh hưởng bởi thuốc.
Đặc biệt, thuốc chẹn beta có thể làm giảm đáp ứng nhịp tim khi gắng sức.
Vì vậy, không nên sử dụng nhịp tim như chỉ số duy nhất.
5. Tăng tiến có kiểm soát
Chương trình có thể điều chỉnh thời gian, tốc độ hoặc mức kháng lực.
Việc tăng tiến phải dựa trên đáp ứng thực tế.
Nếu xuất hiện triệu chứng bất thường, cần ngừng tập và đánh giá.
6. Kết hợp tập sức bền với tập vận động chức năng
Người bệnh cần cải thiện thể lực tim phổi và khả năng đi lại.
Do đó, chương trình có thể kết hợp tập aerobic với tập dáng đi.
Những bài tập khác có thể hướng đến sức mạnh cơ và thăng bằng.
Mục tiêu cuối cùng là cải thiện hoạt động thực tế.
CÓ NÊN ÁP DỤNG HIIT CHO MỌI NGƯỜI BỆNH SAU ĐỘT QUỴ?
Không.
HIIT là phương pháp tập ngắt quãng cường độ cao.
Một số người có thể phù hợp sau khi được đánh giá.
Tuy nhiên, người bệnh khác có thể cần bắt đầu bằng cường độ thấp hoặc trung bình.
Khi nào cần thận trọng?
Cần đặc biệt chú ý khi người bệnh có:
-
Bệnh tim mạch chưa ổn định.
-
Huyết áp chưa được kiểm soát.
-
Khả năng vận động hạn chế đáng kể.
-
Nguy cơ té ngã cao.
-
Khó hiểu hoặc làm theo hướng dẫn.
-
Triệu chứng bất thường khi gắng sức.
Bác sĩ cần đánh giá trước khi quyết định chương trình.
Có phải HIIT luôn giúp đi bộ tốt hơn?
Không.
Tổng quan cho thấy kết quả về khả năng đi bộ còn khác nhau giữa các thử nghiệm.
Do đó, cần theo dõi kết quả chức năng thực tế.
Không nên chỉ dựa vào mức nhịp tim khi tập.
NHỮNG HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU
Tổng quan có một số hạn chế quan trọng.
Thứ nhất, chỉ chín thử nghiệm đáp ứng tiêu chuẩn.
Thứ hai, tổng cỡ mẫu gồm 279 người.
Thứ ba, phần lớn nghiên cứu có nguy cơ sai lệch cao.
Có tám trong chín thử nghiệm được đánh giá nguy cơ sai lệch cao ở ít nhất ba lĩnh vực.
Thứ tư, nhiều thử nghiệm không thay đổi riêng một yếu tố FITT.
Vì vậy, khó xác định tác động độc lập của từng thành phần liều tập.
Ngoài ra, phần lớn người tham gia thuộc giai đoạn đột quỵ mạn tính.
Họ cũng có khả năng đi bộ độc lập.
Do đó, kết quả không áp dụng trực tiếp cho người bệnh đột quỵ cấp hoặc chưa thể đi lại.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Người bệnh sau đột quỵ nên tập nặng hay tập lâu?
Cả cường độ và thời gian đều có vai trò.
Tổng quan gợi ý cường độ cao có thể tạo lợi ích tim phổi lớn hơn trong một số trường hợp.
Tuy nhiên, chưa xác định được liều tập tối ưu.
Tập trên 70% HRR có tốt hơn không?
Một số nghiên cứu ghi nhận lợi ích khi tập ở cường độ cao hơn 70% HRR.
Tuy nhiên, đây không phải ngưỡng bắt buộc cho mọi người bệnh.
Tập aerobic có giúp người bệnh đi xa hơn không?
Có thể.
Tuy nhiên, cải thiện thể lực tim phổi không luôn chuyển thành cải thiện quãng đường đi bộ.
VO₂peak là gì?
VO₂peak phản ánh mức hấp thụ oxy cao nhất đạt được trong bài kiểm tra gắng sức.
Chỉ số này hỗ trợ đánh giá sức bền tim phổi.
Người bệnh sau đột quỵ nên tập bao nhiêu tháng?
Tổng quan gợi ý chương trình đủ dài để tạo thích nghi sinh lý.
Tuy nhiên, chưa có thời lượng tối ưu cho mọi người bệnh.
Có thể tự tập cường độ cao tại nhà không?
Không nên tự tăng cường độ khi chưa được đánh giá phù hợp.
Người bệnh cần được hướng dẫn về mức gắng sức và dấu hiệu an toàn.
Tại sao sức bền tăng nhưng tốc độ đi bộ không tăng?
Đi bộ còn phụ thuộc vào sức mạnh, thăng bằng và kiểm soát vận động.
Vì vậy, cải thiện tim phổi không tự động giải quyết mọi hạn chế dáng đi.
KẾT LUẬN: TẬP LUYỆN SAU ĐỘT QUỴ KHÔNG CHỈ LÀ TẬP BAO LÂU, MÀ CÒN LÀ TẬP Ở CƯỜNG ĐỘ NÀO
Tổng quan của Galloway và cộng sự cho thấy cường độ tập có vai trò quan trọng đối với sức bền tim phổi.
Ba trong năm thử nghiệm so sánh cường độ ghi nhận lợi ích lớn hơn khi tập nặng.
Tuy nhiên, kết quả chưa đồng nhất và chưa xác định được liều tập tối ưu.
Đặc biệt, cải thiện VO₂peak không luôn đi kèm cải thiện khả năng đi bộ.
Đối với người bệnh: Hãy tập luyện theo mức phù hợp, không tự tăng cường độ để đạt kết quả nhanh hơn.
Đối với bác sĩ: Cần kê đơn tập dựa trên mục tiêu tim phổi và chức năng vận động.
Thông điệp quan trọng: Tập đúng cường độ có thể quan trọng hơn chỉ kéo dài thời gian. Nhưng hiệu quả phục hồi cần được đánh giá toàn diện.
Tài liệu tham khảo
Galloway M, Marsden DL, Callister R, Erickson KI, Nilsson M, English C. What Is the Dose-Response Relationship Between Exercise and Cardiorespiratory Fitness After Stroke? A Systematic Review. Physical Therapy. 2019;99(7):821–832.
DOI: https://doi.org/10.1093/ptj/pzz038
Bài viết phục vụ giáo dục sức khỏe. Nội dung không thay thế lượng giá và kê đơn tập luyện cá thể hóa.
0937782677
