SAU ĐỘT QUỴ, KHÔNG ĐI BỘ TỐT VẪN CÓ THỂ ĐÁNH GIÁ SỨC BỀN TIM PHỔI? NGHIÊN CỨU VỀ MÁY TẬP NGỒI TIẾT LỘ ĐIỀU BẤT NGỜ
Người bệnh sau đột quỵ thường gặp khó khăn khi đi bộ hoặc đạp xe. Vậy bác sĩ có thể đánh giá sức bền tim phổi bằng phương pháp nào?
Một nghiên cứu năm 2008 đã tìm hiểu vấn đề này.
Nhóm tác giả so sánh máy tập bước ngồi tựa lưng toàn thân với xe đạp lực kế.
Kết quả ghi nhận VO₂peak đạt 16,6 so với 15,4 mL/kg/phút.
Đáng chú ý, cả 11 người tham gia đều thực hiện được bài kiểm tra trên máy tập bước ngồi.
Một người suy giảm vận động nặng không thể thực hiện bài kiểm tra trên xe đạp.
Phát hiện này gợi mở một lựa chọn đánh giá tim phổi cho người bệnh có hạn chế vận động.
Tuy nhiên, nghiên cứu chỉ gồm 11 người bệnh. Kết quả chưa đủ để khẳng định phương pháp phù hợp với tất cả trường hợp.
VÌ SAO CẦN ĐÁNH GIÁ SỨC BỀN TIM PHỔI SAU ĐỘT QUỴ?
Đột quỵ có thể làm giảm sức mạnh, thăng bằng và khả năng phối hợp vận động.
Nhiều người bệnh nhanh mệt khi đi bộ hoặc thực hiện sinh hoạt hằng ngày.
Ngoài tổn thương thần kinh, thể lực tim phổi cũng có thể suy giảm.
Sức bền tim phổi là gì?
Sức bền tim phổi phản ánh khả năng cung cấp và sử dụng oxy khi vận động.
Khả năng này phụ thuộc vào hoạt động của tim, phổi, mạch máu và cơ.
Người có sức bền thấp có thể khó duy trì hoạt động kéo dài.
Ví dụ, họ có thể nhanh mệt khi đi bộ hoặc lên xuống cầu thang.
Vì sao không nên chỉ đánh giá khả năng đi lại?
Khả năng đi bộ phụ thuộc vào nhiều yếu tố.
Người bệnh cần sức mạnh cơ, kiểm soát tư thế và phối hợp vận động.
Trong khi đó, sức bền tim phổi phản ánh một khía cạnh sinh lý khác.
Một người có thể đi chậm do yếu cơ nhưng vẫn có khả năng gắng sức nhất định.
Vì vậy, đánh giá chức năng vận động và tim phổi cần được kết hợp.
VO₂PEAK LÀ GÌ VÀ CÓ Ý NGHĨA NHƯ THẾ NÀO?
VO₂peak là mức hấp thụ oxy cao nhất ghi nhận được trong một bài kiểm tra gắng sức.
Chỉ số này thường được sử dụng để đánh giá thể lực tim phổi.
VO₂peak được đo bằng cách nào?
Người bệnh thực hiện vận động với cường độ tăng dần.
Trong quá trình kiểm tra, thiết bị phân tích khí hô hấp ghi nhận lượng oxy được sử dụng.
Bác sĩ cũng theo dõi các thông số sinh lý liên quan.
Ví dụ:
-
Nhịp tim.
-
Huyết áp.
-
Điện tâm đồ.
-
Mức gắng sức chủ quan.
-
Lượng oxy tiêu thụ.
-
Đáp ứng thông khí.
Kết quả VO₂peak thường được biểu thị bằng mL/kg/phút.
VO₂peak cao hơn có nghĩa gì?
Giá trị cao hơn thường phản ánh khả năng hấp thụ oxy khi gắng sức tốt hơn.
Tuy nhiên, kết quả còn phụ thuộc vào phương tiện và giao thức kiểm tra.
Vì vậy, không nên so sánh các con số mà bỏ qua điều kiện đo.
VO₂peak khác VO₂max như thế nào?
VO₂max là mức hấp thụ oxy tối đa về mặt sinh lý.
VO₂peak là giá trị cao nhất được ghi nhận trong bài kiểm tra cụ thể.
Hai chỉ số có thể gần nhau nhưng không luôn tương đương.
Trong nghiên cứu này, nhóm tác giả sử dụng VO₂peak.
VÌ SAO MÁY CHẠY BỘ HOẶC XE ĐẠP CÓ THỂ KHÓ SỬ DỤNG SAU ĐỘT QUỴ?
Các bài kiểm tra tim phổi truyền thống thường dùng máy chạy bộ hoặc xe đạp lực kế.
Tuy nhiên, hai phương tiện có những yêu cầu vận động riêng.
Khó khăn khi sử dụng máy chạy bộ
Người bệnh cần giữ thăng bằng và phối hợp bước chân.
Sau đột quỵ, họ có thể gặp những hạn chế như:
-
Yếu một bên cơ thể.
-
Giảm kiểm soát khớp gối.
-
Bàn chân rủ.
-
Khó giữ thăng bằng.
-
Giảm phối hợp hai chi dưới.
-
Lo sợ té ngã.
Những vấn đề này có thể khiến bài kiểm tra phải kết thúc sớm.
Khó khăn khi sử dụng xe đạp lực kế
Xe đạp lực kế giảm yêu cầu giữ thăng bằng khi đứng.
Tuy nhiên, người bệnh vẫn cần phối hợp chuyển động đạp xe.
Một số trường hợp khó duy trì bàn chân liệt trên bàn đạp.
Người bệnh cũng có thể mỏi chân trước khi đạt giới hạn tim phổi.
Điều này ảnh hưởng đến khả năng đánh giá gắng sức.
MÁY TẬP BƯỚC NGỒI TỰA LƯNG TOÀN THÂN LÀ GÌ?
Thiết bị được nghiên cứu có tên Total-Body Recumbent Stepper (TBRS).
Đây là máy tập cho phép người bệnh vận động tay và chân ở tư thế ngồi.
Máy hoạt động như thế nào?
Người bệnh ngồi trên ghế có tựa lưng.
Hai chân đặt trên bàn đạp, còn hai tay nắm vào cần chuyển động.
Chân và tay đối bên phối hợp theo chuyển động đẩy – kéo.
Hệ thống cho phép điều chỉnh mức kháng lực.
Điểm khác biệt của TBRS
So với xe đạp thông thường, TBRS huy động cả chi trên và chi dưới.
Ghế tựa lưng giúp hỗ trợ thân mình trong khi vận động.
Bàn đạp cũng tạo điều kiện hỗ trợ vị trí bàn chân.
Những đặc điểm này có thể phù hợp với một số người bệnh sau đột quỵ.
Tuy nhiên, thiết bị vẫn cần được điều chỉnh và giám sát phù hợp.
NGHIÊN CỨU ĐÃ SO SÁNH HAI PHƯƠNG PHÁP NHƯ THẾ NÀO?
Billinger và cộng sự thực hiện nghiên cứu trên người bệnh đột quỵ mạn tính.
Mỗi người tham gia được thực hiện hai bài kiểm tra gắng sức tăng dần.
Đối tượng nghiên cứu
Ban đầu, có 13 người được tuyển chọn.
Dữ liệu của hai người bị loại khỏi phân tích.
Một người không thể thực hiện chuyển động đạp xe.
Một trường hợp khác xuất hiện thay đổi đoạn ST trên điện tâm đồ.
Mẫu phân tích cuối cùng gồm 11 người bệnh.
| Đặc điểm | Kết quả |
|---|---|
| Số người được phân tích | 11 |
| Nam | 7 |
| Nữ | 4 |
| Tuổi trung bình | 60,9 ± 12,0 |
| Thời gian sau đột quỵ | 40,1 ± 32,7 tháng |
| Điểm Fugl-Meyer chi dưới | 13–34 |
Hai bài kiểm tra được thực hiện ra sao?
Người bệnh thực hiện hai bài kiểm tra vào những ngày khác nhau.
Thứ tự kiểm tra được phân ngẫu nhiên.
Khoảng cách giữa hai lần kiểm tra là 48 giờ đến 7 ngày.
Bài kiểm tra thứ nhất: Xe đạp lực kế.
Bài kiểm tra thứ hai: Máy tập bước ngồi tựa lưng toàn thân.
Cả hai đều sử dụng giao thức tăng dần mức gắng sức.
Giao thức xe đạp lực kế
Người bệnh được hướng dẫn đạp ở tốc độ 60 vòng/phút.
Ba phút đầu sử dụng mức kháng lực 0 W.
Sau đó, kháng lực tăng 10 W mỗi phút.
Bài kiểm tra kết thúc khi đạt tiêu chí dừng đã xác định.
Giao thức máy tập bước ngồi
Nhóm nghiên cứu sử dụng giao thức mTBRS-XT.
Mỗi giai đoạn kéo dài hai phút.
Kháng lực tăng theo từng giai đoạn.
Người tham gia được yêu cầu duy trì khoảng 80 bước/phút.
Các thông số trên là giao thức nghiên cứu, không phải hướng dẫn tự tập tại nhà.
KẾT QUẢ 1: VO₂PEAK TRÊN MÁY TẬP BƯỚC NGỒI CAO HƠN XE ĐẠP LỰC KẾ
Đây là kết quả nổi bật nhất.
VO₂peak trung bình trên TBRS đạt 16,6 mL/kg/phút.
Trong khi đó, xe đạp lực kế ghi nhận 15,4 mL/kg/phút.
VO₂peak trung bình theo phương tiện kiểm tra
0 mL/kg/phút5 mL/kg/phút10 mL/kg/phút15 mL/kg/phút20 mL/kg/phútMáy tập bước ngồiXe đạp lực kế
Nghiên cứu trên 11 người bệnh. Sự khác biệt có ý nghĩa thống kê với p = 0,04.
Mức chênh lệch là bao nhiêu?
Giá trị trung bình chênh lệch 1,2 mL/kg/phút.
Đây là khác biệt giữa hai phương tiện kiểm tra trên cùng nhóm người bệnh.
Không phải mức cải thiện sau một chương trình tập luyện.
Vì sao TBRS ghi nhận VO₂peak cao hơn?
Máy huy động cả tay và chân khi gắng sức.
Điều này có thể giúp sử dụng nhiều khối cơ hơn.
Ngoài ra, tư thế ngồi tựa lưng làm giảm một số yêu cầu kiểm soát tư thế.
Tuy nhiên, nghiên cứu chưa xác định chính xác đóng góp của từng yếu tố.
KẾT QUẢ 2: HAI BÀI KIỂM TRA CÓ MỐI TƯƠNG QUAN RẤT MẠNH
Nhóm tác giả so sánh VO₂peak và nhịp tim đỉnh giữa hai phương pháp.
Kết quả ghi nhận mối tương quan mạnh.
| Chỉ số so sánh | Hệ số tương quan |
|---|---|
| VO₂peak | r = 0,91 |
| Nhịp tim đỉnh | r = 0,89 |
Cả hai mối tương quan đều đạt p nhỏ hơn 0,001.
Hệ số r = 0,91 có nghĩa gì?
Hệ số này cho thấy mối liên quan tuyến tính rất mạnh.
Người đạt VO₂peak cao trên một phương pháp thường cũng đạt mức cao trên phương pháp còn lại.
Tuy nhiên, tương quan mạnh không có nghĩa hai phương pháp cho kết quả hoàn toàn giống nhau.
Giá trị VO₂peak trung bình trên TBRS vẫn cao hơn.
TBRS có thể thay thế xe đạp lực kế không?
Nghiên cứu gợi ý TBRS là một lựa chọn khả thi.
Tuy nhiên, bằng chứng mới được ghi nhận trên 11 người bệnh.
Cần thêm nghiên cứu để xác định khả năng áp dụng rộng rãi.
KẾT QUẢ 3: TẤT CẢ NGƯỜI THAM GIA ĐỀU THỰC HIỆN ĐƯỢC BÀI KIỂM TRA TRÊN TBRS
Đây là phát hiện quan trọng đối với phục hồi chức năng thần kinh.
Cả 11 người trong mẫu phân tích đều thực hiện được mTBRS-XT.
Đặc biệt, một người có mức suy giảm vận động nặng không thể đạp xe lực kế.
Tuy nhiên, người này vẫn thực hiện được bài kiểm tra trên TBRS.
Điều này có ý nghĩa gì?
Khả năng vận động chi dưới không giống nhau giữa các người bệnh.
Một số người khó thực hiện chuyển động đạp xe liên tục.
Máy tập bước ngồi có thể tạo điều kiện vận động phù hợp hơn.
Tuy nhiên, nghiên cứu không chứng minh người không thể đi lại đều thực hiện được TBRS.
Người tham gia phải có khả năng đi 9,1 mét độc lập theo tiêu chuẩn tuyển chọn.
Họ có thể sử dụng nẹp hoặc dụng cụ trợ giúp.
KẾT QUẢ 4: TBRS GIÚP GIẢM TÌNH TRẠNG MỎI CHÂN KHI KIỂM TRA
Nhóm nghiên cứu ghi nhận lý do dừng bài kiểm tra.
Kết quả cho thấy hai phương tiện tạo ra kiểu mệt mỏi khác nhau.
| Lý do dừng kiểm tra | TBRS | Xe đạp lực kế |
|---|---|---|
| Mệt toàn thân | 8/11 | 3/11 |
| Mỏi chân | 3/11 | 8/11 |
Vì sao điều này đáng quan tâm?
Mục tiêu của bài kiểm tra là đánh giá khả năng gắng sức tim phổi.
Nếu chân mỏi quá sớm, người bệnh có thể dừng trước khi đạt mức gắng sức mong muốn.
TBRS huy động cả tay và chân.
Nhờ đó, sự mệt mỏi có thể được phân bố trên nhiều nhóm cơ.
Tuy nhiên, nghiên cứu chưa chứng minh cơ chế này một cách trực tiếp.
KẾT QUẢ 5: BÀI KIỂM TRA CẦN ĐƯỢC GIÁM SÁT TIM MẠCH CHẶT CHẼ
Nhóm nghiên cứu theo dõi nhịp tim, huyết áp và điện tâm đồ.
Các phép đo được thực hiện trong điều kiện kiểm soát y khoa.
Có xuất hiện biến cố bất thường không?
Một người tham gia xuất hiện thay đổi thiếu máu cục bộ trên điện tâm đồ.
Bác sĩ đã dừng bài kiểm tra trước khi người bệnh đạt gắng sức đỉnh.
Sau giai đoạn hồi phục, đoạn ST trở về bình thường.
Không ghi nhận biến cố bất lợi khác trong các lần kiểm tra.
Có thể kết luận TBRS an toàn tuyệt đối không?
Không.
Cỡ mẫu 11 người không đủ để xác định tỷ lệ biến cố hiếm gặp.
Ngoài ra, người tham gia đã được sàng lọc sức khỏe.
Bài kiểm tra gắng sức tối đa vẫn cần giám sát y khoa phù hợp.
BÁC SĨ CÓ THỂ ỨNG DỤNG KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU NHƯ THẾ NÀO?
Nghiên cứu cung cấp một lựa chọn đánh giá sức bền tim phổi ở người bệnh có hạn chế vận động.
Tuy nhiên, việc áp dụng cần dựa trên điều kiện bệnh viện.
1. Đánh giá khả năng vận động trước kiểm tra
Bác sĩ cần xem xét khả năng giữ tư thế và phối hợp chi dưới.
Đặc biệt, cần đánh giá mức suy giảm vận động và khả năng sử dụng thiết bị.
2. Sàng lọc nguy cơ tim mạch
Người bệnh cần được đánh giá trước khi thực hiện gắng sức tối đa.
Cần xem xét bệnh tim, huyết áp, triệu chứng và thuốc đang sử dụng.
3. Lựa chọn phương tiện phù hợp
Máy chạy bộ có thể phù hợp với một số người bệnh.
Xe đạp lực kế có thể là lựa chọn khác.
TBRS được cân nhắc khi người bệnh khó thực hiện các phương pháp truyền thống.
4. Theo dõi đáp ứng sinh lý
Các chỉ số cần quan tâm gồm:
-
Nhịp tim.
-
Huyết áp.
-
Điện tâm đồ.
-
VO₂peak.
-
Mức gắng sức Borg.
-
Triệu chứng khi vận động.
5. Sử dụng kết quả để hỗ trợ kê đơn aerobic
VO₂peak có thể cung cấp thông tin về khả năng gắng sức.
Tuy nhiên, kết quả cần được kết hợp với đánh giá chức năng và bệnh lý đi kèm.
6. Đánh giá tiến triển bằng cùng phương pháp phù hợp
Khi theo dõi kết quả tập luyện, nên duy trì điều kiện kiểm tra nhất quán.
Không nên xem chênh lệch giữa hai thiết bị là mức tiến bộ của người bệnh.
NGƯỜI BỆNH CÓ NÊN MUA MÁY TẬP NGỒI ĐỂ TẬP TẠI NHÀ KHÔNG?
Nghiên cứu không trả lời trực tiếp câu hỏi này.
Mục tiêu của nghiên cứu là đánh giá phương pháp kiểm tra gắng sức.
Nó không thử nghiệm chương trình tập luyện dài hạn tại nhà.
Máy tập ngồi có thể giúp vận động không?
Có thể là một lựa chọn vận động phù hợp cho một số người bệnh.
Tuy nhiên, mức kháng lực và thời gian tập cần được điều chỉnh cá thể hóa.
Có thể dùng máy tập ngồi để đo VO₂peak tại nhà không?
Không thể chỉ dựa vào máy tập thông thường.
Đo VO₂peak cần thiết bị phân tích khí hô hấp và giao thức kiểm tra phù hợp.
Bài kiểm tra gắng sức tối đa cũng cần được thực hiện trong điều kiện an toàn.
NHỮNG HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU
Nghiên cứu chỉ phân tích 11 người bệnh đột quỵ mạn tính.
Đây là cỡ mẫu nhỏ.
Ngoài ra, người tham gia phải có khả năng đi 9,1 mét độc lập.
Vì vậy, kết quả chưa áp dụng trực tiếp cho người bệnh không thể đi lại.
Một số người gặp khó khăn khi duy trì nhịp 80 bước/phút.
Việc đo huyết áp trên TBRS cũng gặp khó khăn do tay và chân cùng chuyển động.
Đặc biệt, đây là nghiên cứu so sánh phương tiện kiểm tra.
Nghiên cứu không chứng minh tập TBRS giúp phục hồi đi bộ hoặc cải thiện VO₂peak sau nhiều tuần điều trị.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
VO₂peak sau đột quỵ được đánh giá bằng cách nào?
Có thể sử dụng bài kiểm tra gắng sức với thiết bị phân tích khí hô hấp.
Phương tiện được lựa chọn theo tình trạng vận động và sức khỏe.
Người bệnh sau đột quỵ khó đạp xe có thể kiểm tra sức bền tim phổi không?
Có thể được cân nhắc phương pháp khác, chẳng hạn TBRS.
Tuy nhiên, cần đánh giá khả năng thực hiện và độ an toàn.
Máy TBRS khác gì xe đạp lực kế?
TBRS huy động cả tay và chân trong tư thế ngồi tựa lưng.
Xe đạp lực kế chủ yếu sử dụng chi dưới.
TBRS có đo VO₂peak chính xác không?
Nghiên cứu ghi nhận tương quan mạnh với kết quả xe đạp lực kế.
Tuy nhiên, hai phương pháp có giá trị trung bình khác nhau.
VO₂peak 16,6 mL/kg/phút có phải mức bình thường không?
Không thể kết luận chỉ từ một giá trị.
Cần xem xét tuổi, giới, tình trạng bệnh và phương pháp đánh giá.
Có phải tập trên TBRS giúp tăng VO₂peak?
Nghiên cứu chưa chứng minh điều đó.
Kết quả 16,6 mL/kg/phút là giá trị đo trong bài kiểm tra, không phải mức cải thiện sau tập.
Người bệnh không đi được có thể sử dụng TBRS không?
Một số người có thể phù hợp với thiết bị ngồi.
Tuy nhiên, nghiên cứu này chưa trực tiếp kiểm chứng trên người không thể đi lại.
KẾT LUẬN: KHÔNG PHẢI MỌI NGƯỜI BỆNH SAU ĐỘT QUỴ ĐỀU PHÙ HỢP VỚI MÁY CHẠY BỘ
Nghiên cứu của Billinger và cộng sự cho thấy TBRS là lựa chọn đánh giá tim phổi đầy triển vọng.
Trong mẫu 11 người bệnh, TBRS ghi nhận VO₂peak cao hơn xe đạp lực kế.
Hai phương pháp cũng có tương quan mạnh về VO₂peak và nhịp tim đỉnh.
Đặc biệt, tất cả người tham gia đều thực hiện được bài kiểm tra trên TBRS.
Tuy nhiên, cần thêm nghiên cứu để kiểm chứng trên quần thể rộng hơn.
Đối với người bệnh: Hạn chế vận động không đồng nghĩa với việc không thể đánh giá thể lực tim phổi.
Đối với bác sĩ: Cần lựa chọn phương tiện kiểm tra phù hợp với chức năng và tình trạng y khoa.
Thông điệp quan trọng: Đánh giá đúng khả năng gắng sức giúp xây dựng chương trình phục hồi an toàn và cá thể hóa hơn.
Tài liệu tham khảo
Billinger SA, Tseng BY, Kluding PM. Modified Total-Body Recumbent Stepper Exercise Test for Assessing Peak Oxygen Consumption in People With Chronic Stroke. Physical Therapy. 2008;88(10):1188–1195.
DOI: https://doi.org/10.2522/ptj.20080072
Bài viết cung cấp thông tin giáo dục sức khỏe. Nội dung không thay thế thăm khám và chỉ định kiểm tra gắng sức.
0937782677
