83% NGƯỜI BỆNH SAU ĐỘT QUỴ BỊ RỐI LOẠN THĂNG BẰNG: VÌ SAO ĐI LẠI ĐƯỢC VẪN CHƯA CHẮC AN TOÀN?
Người bệnh sau đột quỵ đã có thể đứng hoặc đi lại. Nhưng liệu khả năng giữ thăng bằng đã thực sự phục hồi?
Nhiều người có thể bước đi nhưng vẫn dễ mất thăng bằng khi thay đổi tư thế.
Một nghiên cứu năm 2006 đã đưa ra kết quả đáng chú ý.
Trong 75 người bệnh được đánh giá, 83% gặp hạn chế thăng bằng sau đột quỵ.
Đặc biệt, một số người vẫn có thể bước đi dù khả năng thăng bằng còn hạn chế.
Kết quả cho thấy phục hồi vận động không chỉ là tập đứng hoặc tập đi.
Khả năng kiểm soát thăng bằng cũng cần được đánh giá riêng.
RỐI LOẠN THĂNG BẰNG SAU ĐỘT QUỴ LÀ GÌ?
Rối loạn thăng bằng là tình trạng suy giảm khả năng duy trì hoặc điều chỉnh tư thế cơ thể.
Người bệnh có thể khó giữ ổn định khi ngồi, đứng hoặc di chuyển.
Tình trạng này thường xuất hiện sau tổn thương hệ thần kinh trung ương.
Những biểu hiện thường gặp
Người bệnh có thể gặp những khó khăn sau:
-
Không thể ngồi vững khi thiếu hỗ trợ.
-
Dễ nghiêng người sang một bên.
-
Khó đứng khi không có điểm tựa.
-
Không thể chuyển trọng lượng giữa hai chân.
-
Mất thăng bằng khi bắt đầu bước đi.
-
Khó quay người hoặc đổi hướng.
-
Dễ mất ổn định khi thực hiện hai hoạt động cùng lúc.
Mức độ khó khăn khác nhau giữa từng người bệnh.
Một số người không thể tự ngồi. Những người khác vẫn đi được nhưng cần giám sát.
Vì sao đột quỵ ảnh hưởng đến thăng bằng?
Khả năng giữ thăng bằng cần sự phối hợp của nhiều hệ thống.
Các thành phần quan trọng gồm:
-
Hệ thần kinh điều khiển vận động.
-
Sức mạnh và khả năng phối hợp cơ.
-
Cảm giác bản thể.
-
Hệ thị giác.
-
Hệ tiền đình.
-
Khả năng xử lý và điều chỉnh tư thế.
Khi đột quỵ ảnh hưởng đến những thành phần này, khả năng kiểm soát tư thế có thể suy giảm.
Vì vậy, phục hồi thăng bằng thường cần nhiều phương pháp phối hợp.
NGHIÊN CỨU ĐÃ ĐÁNH GIÁ RỐI LOẠN THĂNG BẰNG NHƯ THẾ NÀO?
Năm 2006, Tyson và cộng sự công bố nghiên cứu trên tạp chí Physical Therapy.
Nghiên cứu có tên Balance Disability After Stroke.
Nhóm tác giả muốn tìm hiểu mức độ phổ biến và đặc điểm hạn chế thăng bằng.
Họ cũng phân tích những yếu tố liên quan đến tình trạng này.
Đối tượng nghiên cứu
Nghiên cứu gồm 75 người bệnh bị đột quỵ lần đầu ở tuần hoàn não trước.
Dữ liệu được thu thập tại hai đơn vị thuộc hệ thống y tế Anh.
Cỡ mẫu
75
Người bệnh
Tuổi trung bình
71,5
± 12,2 tuổi
Liệt nửa người trái
61%
46/75 người
Thời điểm đánh giá
Người bệnh được đánh giá trong khoảng 2–4 tuần sau đột quỵ.
Các thông tin được ghi nhận tại một lần đánh giá.
Nghiên cứu sử dụng thiết kế khảo sát cắt ngang tiến cứu tại bệnh viện.
Nghiên cứu tập trung vào những vấn đề gì?
Nhóm tác giả xem xét:
-
Khả năng giữ thăng bằng.
-
Mức độ hạn chế chức năng.
-
Tình trạng yếu cơ.
-
Suy giảm cảm giác.
-
Mức độ nghiêm trọng của đột quỵ.
-
Đặc điểm tổn thương não.
-
Các yếu tố nhân khẩu học.
Mục tiêu là xác định những yếu tố liên quan đến hạn chế thăng bằng.
KẾT QUẢ 1: 83% NGƯỜI BỆNH GẶP HẠN CHẾ THĂNG BẰNG
Đây là kết quả nổi bật nhất của nghiên cứu.
Có 62 trong tổng số 75 người bệnh gặp hạn chế thăng bằng.
Tỷ lệ tương ứng là 83%.
Tỷ lệ hạn chế thăng bằng trong mẫu nghiên cứu
83%
62/75 người bệnh
Đánh giá tại thời điểm 2–4 tuần sau đột quỵ.
Con số 83% có ý nghĩa gì?
Kết quả cho thấy hạn chế thăng bằng rất thường gặp trong nhóm nghiên cứu.
Tuy nhiên, không nên hiểu rằng 83% mọi người bệnh đột quỵ đều có vấn đề này.
Nghiên cứu chỉ tuyển người bệnh đột quỵ lần đầu ở tuần hoàn não trước.
Thời điểm đánh giá cũng tương đối sớm.
Vì vậy, tỷ lệ có thể khác ở những quần thể hoặc giai đoạn phục hồi khác.
KẾT QUẢ 2: RỐI LOẠN THĂNG BẰNG CÓ BA MỨC ĐỘ CHỨC NĂNG
Nhóm nghiên cứu chia 62 người bị hạn chế thăng bằng thành ba nhóm.
Phân bố mức độ hạn chế thăng bằng
0%10%20%30%40%Ngồi được, chưa đứng đượcĐứng được, chưa bước đượcBước/đi được, thăng bằng còn hạn chế
Tỷ lệ tính trên 62 người bệnh có hạn chế thăng bằng, không phải toàn bộ mẫu 75 người.
| Mức độ | Số người | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Ngồi được nhưng chưa đứng được | 17 | 27% |
| Đứng được nhưng chưa bước được | 25 | 40% |
| Bước và đi được nhưng thăng bằng còn hạn chế | 20 | 33% |
Tỷ lệ được tính trên 62 người có hạn chế thăng bằng.
Nhóm 1: Ngồi được nhưng chưa đứng được
Có 17 người thuộc nhóm này.
Người bệnh có thể duy trì tư thế ngồi nhưng chưa thực hiện được hoạt động đứng theo tiêu chí đánh giá.
Đây là nhóm có hạn chế chức năng đáng kể.
Trong phục hồi chức năng, cần đánh giá kiểm soát thân mình và khả năng chuyển tư thế.
Nhóm 2: Đứng được nhưng chưa bước được
Có 25 người thuộc nhóm này.
Người bệnh có thể đứng nhưng chưa thực hiện được bước chân theo tiêu chí nghiên cứu.
Điều này cho thấy đứng vững và bước đi là hai khả năng khác nhau.
Để bước đi, người bệnh cần chuyển trọng lượng và kiểm soát tư thế động.
Nhóm 3: Đi được nhưng vẫn hạn chế thăng bằng
Có 20 người thuộc nhóm này.
Đây là phát hiện đặc biệt đáng quan tâm.
Khả năng bước đi không đồng nghĩa với thăng bằng đã phục hồi hoàn toàn.
Người bệnh có thể di chuyển nhưng vẫn gặp khó khăn khi đổi hướng hoặc vượt chướng ngại vật.
Tuy nhiên, nghiên cứu không trực tiếp đo tỷ lệ té ngã của nhóm này.
Vì vậy, không thể dùng kết quả để xác định nguy cơ té ngã cụ thể.
KẾT QUẢ 3: YẾU CƠ VÀ SUY GIẢM CẢM GIÁC LIÊN QUAN ĐẾN HẠN CHẾ THĂNG BẰNG
Nhóm nghiên cứu ghi nhận mối liên quan giữa yếu cơ, suy giảm cảm giác và khả năng thăng bằng.
Đây là hai yếu tố quan trọng trong kiểm soát tư thế.
Vì sao yếu cơ ảnh hưởng đến thăng bằng?
Khi đứng, cơ thể cần điều chỉnh liên tục để duy trì ổn định.
Các nhóm cơ ở thân mình, hông, gối và cổ chân đều tham gia.
Sau đột quỵ, người bệnh có thể khó tạo lực hoặc phối hợp các nhóm cơ.
Điều này ảnh hưởng đến khả năng giữ tư thế và chuyển trọng lượng.
Vì sao cảm giác quan trọng?
Cảm giác giúp não nhận biết vị trí và chuyển động của cơ thể.
Đặc biệt, cảm giác bản thể hỗ trợ nhận biết vị trí các khớp.
Khi cảm giác suy giảm, người bệnh có thể gặp khó khăn khi điều chỉnh tư thế.
Họ cũng có thể phụ thuộc nhiều hơn vào thông tin thị giác.
Yếu cơ hay mất cảm giác quan trọng hơn?
Nghiên cứu ghi nhận cả hai yếu tố có liên quan đến hạn chế thăng bằng.
Tuy nhiên, không thể kết luận một yếu tố luôn quan trọng hơn yếu tố còn lại.
Mức ảnh hưởng phụ thuộc vào tình trạng từng người bệnh.
Ngoài ra, nghiên cứu cắt ngang không xác định được quan hệ nhân quả.
KẾT QUẢ 4: TUỔI VÀ VỊ TRÍ TỔN THƯƠNG KHÔNG CHO THẤY MỐI LIÊN QUAN RÕ
Một phát hiện đáng chú ý khác liên quan đến đặc điểm người bệnh.
Nhóm nghiên cứu không ghi nhận mối liên quan rõ giữa hạn chế thăng bằng và một số yếu tố.
Các yếu tố này gồm đặc điểm nhân khẩu học và bệnh học đột quỵ.
Tình trạng bỏ quên nửa không gian cũng không cho thấy mối liên quan trong phân tích.
Có phải tuổi cao không ảnh hưởng đến thăng bằng?
Không nên hiểu như vậy.
Nghiên cứu chỉ cho thấy chưa phát hiện mối liên quan trong mẫu được đánh giá.
Điều này không chứng minh tuổi tác hoàn toàn không ảnh hưởng đến thăng bằng.
Tương tự, kết quả không loại trừ vai trò của vị trí tổn thương não.
TẠI SAO ĐI LẠI ĐƯỢC NHƯNG VẪN CÓ THỂ MẤT THĂNG BẰNG?
Đi bộ là hoạt động vận động phức tạp.
Người bệnh phải liên tục kiểm soát trọng tâm và thay đổi diện hỗ trợ.
Khi đứng yên, yêu cầu kiểm soát vận động thường khác với khi di chuyển.
Thăng bằng tĩnh và thăng bằng động khác nhau thế nào?
Thăng bằng tĩnh là khả năng duy trì ổn định trong một tư thế.
Ví dụ, người bệnh đứng yên mà không cần hỗ trợ.
Thăng bằng động là khả năng kiểm soát tư thế khi cơ thể di chuyển.
Ví dụ, người bệnh bước đi, quay người hoặc chuyển trọng lượng.
Một người có thể thực hiện tốt thăng bằng tĩnh nhưng vẫn hạn chế thăng bằng động.
Vì sao người bệnh dễ mất thăng bằng khi quay người?
Quay người đòi hỏi phối hợp giữa thân mình và hai chi dưới.
Người bệnh cần điều chỉnh trọng tâm và hướng di chuyển.
Sau đột quỵ, khả năng phối hợp này có thể suy giảm.
Điều tương tự cũng xảy ra khi người bệnh bước qua chướng ngại vật.
CHUYÊN GIA VẬT LÝ TRỊ LIỆU NÊN ĐÁNH GIÁ THĂNG BẰNG SAU ĐỘT QUỴ NHƯ THẾ NÀO?
Kết quả nghiên cứu cho thấy không nên chỉ hỏi người bệnh có đi được hay không.
Cần lượng giá khả năng giữ thăng bằng ở nhiều hoạt động.
1. Đánh giá thăng bằng khi ngồi
Chuyên viên có thể xem xét khả năng duy trì tư thế ngồi.
Ngoài ra, cần đánh giá kiểm soát thân mình khi thay đổi vị trí trọng tâm.
2. Đánh giá thăng bằng khi đứng
Các nội dung có thể bao gồm:
-
Đứng với mức hỗ trợ phù hợp.
-
Duy trì tư thế đứng.
-
Chuyển trọng lượng sang hai bên.
-
Điều chỉnh tư thế khi thực hiện động tác.
-
Kiểm soát thân mình trong khi đứng.
3. Đánh giá thăng bằng khi di chuyển
Đối với người bệnh đủ khả năng, có thể đánh giá:
-
Bắt đầu bước đi.
-
Dừng lại khi đang đi.
-
Quay người.
-
Đổi hướng.
-
Bước qua chướng ngại vật.
-
Di chuyển trong môi trường khác nhau.
4. Sử dụng các thang đo chuẩn hóa
Một số công cụ thường được sử dụng gồm:
| Công cụ | Nội dung đánh giá |
|---|---|
| Berg Balance Scale (BBS) | Thăng bằng qua các nhiệm vụ chức năng |
| Trunk Impairment Scale (TIS) | Kiểm soát và chức năng thân mình |
| Postural Assessment Scale for Stroke (PASS) | Kiểm soát tư thế ở người bệnh đột quỵ |
| Timed Up and Go (TUG) | Khả năng di chuyển chức năng |
| Mini-BESTest | Các thành phần của kiểm soát thăng bằng |
Việc lựa chọn công cụ cần dựa trên khả năng thực hiện của người bệnh.
Một công cụ đơn lẻ không phản ánh đầy đủ mọi khía cạnh của thăng bằng.
TẬP PHỤC HỒI THĂNG BẰNG SAU ĐỘT QUỴ NÊN BẮT ĐẦU TỪ ĐÂU?
Chương trình tập cần dựa trên mức độ chức năng hiện tại.
Không nên sử dụng cùng một bài tập cho mọi người bệnh.
Giai đoạn 1: Tập kiểm soát thăng bằng khi ngồi
Đối với người chưa thể đứng, mục tiêu có thể là cải thiện kiểm soát thân mình.
Các bài tập thường được cân nhắc gồm:
-
Duy trì tư thế ngồi an toàn.
-
Chuyển trọng lượng sang hai bên.
-
Với tay đến mục tiêu phù hợp.
-
Điều chỉnh thân mình trở về tư thế trung gian.
Bài tập phải có giám sát khi người bệnh chưa thể ngồi vững.
Giai đoạn 2: Tập thăng bằng khi đứng
Khi người bệnh đủ điều kiện đứng, chương trình có thể chuyển sang các nhiệm vụ phù hợp.
Ví dụ:
-
Đứng với dụng cụ hỗ trợ.
-
Chuyển trọng lượng giữa hai chân.
-
Đứng lên và ngồi xuống.
-
Kiểm soát tư thế khi với tay.
Mức hỗ trợ cần được điều chỉnh theo khả năng người bệnh.
Giai đoạn 3: Tập thăng bằng động
Đối với người đã bước đi được, mục tiêu là cải thiện kiểm soát tư thế khi di chuyển.
Chương trình có thể bao gồm:
-
Tập bước trong thanh song song.
-
Đi bộ với tốc độ phù hợp.
-
Tập quay người.
-
Thay đổi hướng di chuyển.
-
Thực hiện hoạt động chức năng theo nhiệm vụ.
Các bài tập phức tạp cần được tăng tiến có kiểm soát.
Lưu ý: Đây là gợi ý ứng dụng lâm sàng. Nghiên cứu của Tyson không trực tiếp thử nghiệm hiệu quả của các bài tập trên.
NGƯỜI BỆNH VÀ GIA ĐÌNH CẦN CHÚ Ý ĐIỀU GÌ?
Người bệnh có thể đi lại nhưng vẫn cần hỗ trợ ở một số hoạt động.
Vì vậy, không nên đánh giá sự an toàn chỉ qua việc đi được vài bước.
Những tình huống cần thận trọng
Gia đình nên chú ý khi người bệnh:
-
Đứng dậy khỏi giường.
-
Đi vào nhà vệ sinh.
-
Quay người trong không gian hẹp.
-
Đi trên nền ướt.
-
Bước qua bậc cửa.
-
Đi lại vào ban đêm.
Người bệnh có nguy cơ té ngã cần được đánh giá và hướng dẫn phù hợp.
Có nên tự tập thăng bằng tại nhà?
Người bệnh có thể thực hiện chương trình tại nhà khi đã được hướng dẫn.
Tuy nhiên, những bài tập gây mất ổn định cần được giám sát thích hợp.
Không nên tự tập đứng một chân hoặc nhắm mắt nếu chưa được đánh giá an toàn.
HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU
Nghiên cứu có cỡ mẫu 75 người bệnh.
Đối tượng chỉ gồm người đột quỵ lần đầu ở tuần hoàn não trước.
Việc đánh giá được thực hiện trong khoảng 2–4 tuần sau đột quỵ.
Do đó, kết quả không phản ánh toàn bộ các giai đoạn phục hồi.
Ngoài ra, nghiên cứu chỉ đánh giá tại một thời điểm.
Vì vậy, chưa thể xác định mức cải thiện thăng bằng theo thời gian.
Nghiên cứu cũng không trực tiếp đánh giá hiệu quả của chương trình tập thăng bằng.
Các kết quả chủ yếu phản ánh tỷ lệ hạn chế chức năng và những yếu tố liên quan.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Rối loạn thăng bằng sau đột quỵ có phổ biến không?
Có. Nghiên cứu ghi nhận 83% người bệnh gặp hạn chế thăng bằng.
Tuy nhiên, tỷ lệ này chỉ áp dụng cho mẫu nghiên cứu tại thời điểm đánh giá.
Người bệnh đi lại được có còn nguy cơ mất thăng bằng không?
Có.
Một số người vẫn gặp khó khăn khi kiểm soát tư thế dù đã bước đi được.
Cần đánh giá thêm khả năng thăng bằng động.
Yếu cơ có gây mất thăng bằng sau đột quỵ không?
Yếu cơ có liên quan đến hạn chế thăng bằng.
Tuy nhiên, thăng bằng còn phụ thuộc vào cảm giác và khả năng kiểm soát thần kinh.
Mất cảm giác có ảnh hưởng đến thăng bằng không?
Có thể.
Suy giảm cảm giác làm giảm thông tin cần thiết cho việc kiểm soát tư thế.
Bao lâu sau đột quỵ người bệnh có thể phục hồi thăng bằng?
Không có mốc thời gian chung cho tất cả người bệnh.
Tiến triển phụ thuộc vào mức tổn thương, chức năng ban đầu và quá trình phục hồi.
Người bệnh nên tập thăng bằng trước hay tập đi trước?
Hai nội dung thường được kết hợp theo khả năng chức năng.
Người chưa thể đứng cần ưu tiên những nhiệm vụ tư thế phù hợp.
Người đã đi được có thể cần tập thêm thăng bằng động.
Có nên dùng Berg Balance Scale để đánh giá sau đột quỵ?
Có thể, nếu người bệnh đáp ứng điều kiện thực hiện.
Tuy nhiên, chuyên viên cần lựa chọn công cụ phù hợp với mục tiêu đánh giá.
KẾT LUẬN: ĐI LẠI ĐƯỢC KHÔNG ĐỒNG NGHĨA VỚI PHỤC HỒI THĂNG BẰNG HOÀN TOÀN
Nghiên cứu của Tyson và cộng sự cho thấy hạn chế thăng bằng rất thường gặp sau đột quỵ.
Trong mẫu nghiên cứu, 83% người bệnh gặp vấn đề này.
Đáng chú ý, một số người đã đi lại được nhưng vẫn hạn chế thăng bằng.
Yếu cơ và suy giảm cảm giác là những yếu tố liên quan quan trọng.
Đối với người bệnh: Đừng chỉ quan tâm đến việc đi được bao xa.
Đối với chuyên gia: Cần đánh giá thăng bằng theo từng mức chức năng.
Chương trình phục hồi nên kết hợp kiểm soát tư thế, vận động và hoạt động theo nhiệm vụ.
Mục tiêu cuối cùng không chỉ là giúp người bệnh bước đi, mà còn là di chuyển an toàn hơn.
Tài liệu tham khảo
Tyson SF, Hanley M, Chillala J, Selley A, Tallis RC. Balance Disability After Stroke. Physical Therapy. 2006;86(1):30–38.
DOI: https://doi.org/10.1093/ptj/86.1.30
Bài viết cung cấp kiến thức y khoa dựa trên nghiên cứu khoa học. Nội dung không thay thế việc đánh giá và điều trị cá thể hóa.
0937782677
