ĐỨNG TRÊN MÁY RUNG CÓ GIÚP CƠ CHÂN HOẠT ĐỘNG TỐT HƠN SAU ĐỘT QUỴ? NGHIÊN CỨU TIẾT LỘ ĐIỀU BẤT NGỜ
Máy rung toàn thân có thực sự giúp kích thích cơ chân sau đột quỵ? Liệu người bệnh có thể tăng hoạt động cơ mà không cần thực hiện những bài tập phức tạp?
Đây là câu hỏi đáng quan tâm trong phục hồi chức năng thần kinh.
Một nghiên cứu năm 2015 đã đánh giá tác động của rung toàn thân lên hoạt động cơ chân. Nghiên cứu được thực hiện trên 36 người bệnh đột quỵ mạn tính.
Kết quả cho thấy rung toàn thân giúp tăng hoạt động điện cơ của cơ chày trước và cơ nhị đầu đùi.
Đặc biệt, phản ứng này xuất hiện ở cả chân bên liệt và bên không liệt.
Tuy nhiên, tăng hoạt động điện cơ không đồng nghĩa với việc người bệnh chắc chắn phục hồi sức mạnh hoặc khả năng đi lại.
RUNG TOÀN THÂN LÀ GÌ? VÌ SAO ĐƯỢC ỨNG DỤNG TRONG PHỤC HỒI CHỨC NĂNG?
Rung toàn thân có tên tiếng Anh là Whole-Body Vibration (WBV).
Đây là phương pháp sử dụng thiết bị tạo dao động cơ học có kiểm soát.
Người bệnh thường đứng trên một bệ rung chuyên dụng. Dao động từ thiết bị được truyền qua bàn chân đến các bộ phận cơ thể.
Máy rung toàn thân tác động lên cơ như thế nào?
Khi bệ rung hoạt động, các dao động cơ học tạo ra thay đổi nhỏ về chiều dài cơ.
Những kích thích này có thể ảnh hưởng đến hoạt động của hệ thần kinh – cơ.
Một số cơ chế được đề xuất gồm:
-
Kích thích thụ thể cảm giác trong cơ.
-
Thay đổi hoạt động phản xạ thần kinh – cơ.
-
Tăng yêu cầu ổn định tư thế.
-
Thay đổi mức độ huy động cơ khi thực hiện bài tập.
Tuy nhiên, cơ chế chính xác của đáp ứng cơ với rung toàn thân vẫn đang được nghiên cứu.
Vì sao rung toàn thân được quan tâm sau đột quỵ?
Sau đột quỵ, người bệnh thường gặp tình trạng yếu cơ và giảm kiểm soát vận động.
Khả năng huy động cơ cũng có thể bị ảnh hưởng.
Những thay đổi này làm giảm khả năng đứng, giữ thăng bằng và đi lại.
Các chuyên gia đã nghiên cứu WBV như một phương pháp bổ trợ trong phục hồi chức năng.
Mục tiêu là tạo thêm kích thích thần kinh – cơ trong quá trình tập luyện.
NGHIÊN CỨU ĐÃ ĐÁNH GIÁ RUNG TOÀN THÂN NHƯ THẾ NÀO?
Năm 2015, Liao và cộng sự công bố nghiên cứu trên tạp chí Physical Therapy.
Nghiên cứu có tên Effects of Vibration Intensity, Exercise, and Motor Impairment on Leg Muscle Activity Induced by Whole-Body Vibration in People With Stroke.
Nhóm tác giả muốn tìm hiểu ba vấn đề chính.
Thứ nhất, cường độ rung ảnh hưởng thế nào đến hoạt động cơ chân?
Thứ hai, loại bài tập có làm thay đổi đáp ứng điện cơ hay không?
Thứ ba, mức độ suy giảm vận động và co cứng có ảnh hưởng đến đáp ứng này không?
Đối tượng nghiên cứu
Nghiên cứu gồm 36 người bệnh đột quỵ mạn tính.
Tuổi trung bình của nhóm là 57,3 ± 10,7 tuổi.
Người tham gia thực hiện tám bài tập tĩnh trong ba điều kiện rung khác nhau.
Ba điều kiện được so sánh
| Điều kiện | Tần số | Biên độ | Gia tốc đỉnh |
|---|---|---|---|
| Không rung | — | — | — |
| Rung cường độ thấp | 20 Hz | 0,60 mm | 0,96 g |
| Rung cường độ cao | 30 Hz | 0,44 mm | 1,61 g |
Hz là đơn vị tần số. Trong bảng, g biểu thị gia tốc so với gia tốc trọng trường.
Những thông số này mô tả điều kiện thực nghiệm.
Chúng không phải mức cài đặt mặc định cho tất cả người bệnh sau đột quỵ.
Những nhóm cơ nào được đánh giá?
Nghiên cứu tập trung vào hai nhóm cơ.
Cơ chày trước (Tibialis Anterior – TA) tham gia động tác gấp mu bàn chân.
Cơ này có vai trò trong kiểm soát bàn chân khi đi bộ.
Cơ nhị đầu đùi (Biceps Femoris – BF) là một thành phần của nhóm cơ gân kheo.
Cơ tham gia vận động gối, hông và kiểm soát chi dưới.
Hoạt động hai nhóm cơ được ghi nhận bằng điện cơ bề mặt (surface EMG).
KẾT QUẢ 1: RUNG TOÀN THÂN LÀM TĂNG HOẠT ĐỘNG ĐIỆN CƠ CHÂN
Đây là phát hiện chính của nghiên cứu.
Cả hai điều kiện rung đều tạo ra hoạt động điện cơ cao hơn so với không rung.
Kết quả xuất hiện ở cơ chày trước và cơ nhị đầu đùi.
Hoạt động điện cơ tăng có ý nghĩa gì?
Điện cơ bề mặt ghi nhận tín hiệu điện liên quan đến hoạt động cơ.
Tín hiệu tăng cho thấy đáp ứng điện cơ thay đổi trong điều kiện tập luyện.
Tuy nhiên, điện cơ tăng không đồng nghĩa với sức mạnh cơ tăng.
Nghiên cứu không trực tiếp chứng minh sự cải thiện lực cơ sau một chương trình điều trị dài hạn.
Đây là điểm quan trọng khi ứng dụng kết quả vào thực hành.
Rung cường độ cao có luôn tốt hơn cường độ thấp?
Không thể kết luận như vậy.
Nghiên cứu cho thấy cả hai mức rung đều làm tăng hoạt động điện cơ so với không rung.
Tuy nhiên, đáp ứng còn phụ thuộc vào bài tập được thực hiện.
Vì vậy, không nên mặc định tăng tần số rung sẽ mang lại hiệu quả tốt hơn.
KẾT QUẢ 2: LOẠI BÀI TẬP ẢNH HƯỞNG ĐẾN KHẢ NĂNG KÍCH HOẠT CƠ
Nghiên cứu ghi nhận sự tương tác có ý nghĩa giữa cường độ rung và loại bài tập.
Điều này cho thấy hiệu quả tăng hoạt động điện cơ không giống nhau ở mọi tư thế.
Vì sao tư thế tập lại quan trọng?
Khi thực hiện bài tập tĩnh, mỗi tư thế tạo yêu cầu hoạt động cơ khác nhau.
Ví dụ, tư thế gối gập có thể làm thay đổi nhu cầu kiểm soát chi dưới.
Việc thay đổi vị trí trọng tâm cũng có thể ảnh hưởng đến hoạt động cơ.
Khi kết hợp rung toàn thân, đáp ứng điện cơ có thể tiếp tục thay đổi.
Có nên chỉ đứng trên máy rung mà không tập gì không?
Không nên xem đứng trên máy rung là phương pháp thay thế chương trình phục hồi.
Nghiên cứu đánh giá rung toàn thân trong khi người bệnh thực hiện bài tập tĩnh.
Do đó, kết quả chủ yếu phản ánh tác động của rung kết hợp vận động.
Trong thực hành, bác sĩ cần lựa chọn bài tập dựa trên mục tiêu chức năng.
WBV chỉ nên được cân nhắc như một phương pháp bổ trợ phù hợp.
KẾT QUẢ 3: CHÂN LIỆT VÀ CHÂN KHÔNG LIỆT CÓ ĐÁP ỨNG TƯƠNG TỰ
Một phát hiện đáng chú ý là phản ứng điện cơ xuất hiện ở cả hai bên chân.
Mức tăng hoạt động điện cơ do rung không khác biệt rõ giữa chân liệt và chân không liệt.
Điều này có ý nghĩa gì?
Sau đột quỵ, hoạt động vận động giữa hai bên cơ thể thường không cân xứng.
Chân bên liệt có thể gặp khó khăn khi huy động cơ chủ động.
Kết quả nghiên cứu cho thấy chân bên liệt vẫn có thể phản ứng với kích thích rung.
Đây là cơ sở để tiếp tục nghiên cứu WBV trong phục hồi thần kinh.
Tuy nhiên, đáp ứng điện cơ tương tự không có nghĩa chức năng hai chân đã tương đương.
KẾT QUẢ 4: MỨC ĐỘ CO CỨNG KHÔNG LIÊN QUAN RÕ ĐẾN ĐÁP ỨNG ĐIỆN CƠ
Nhóm tác giả cũng đánh giá ảnh hưởng của suy giảm vận động và co cứng.
Kết quả không ghi nhận mối liên quan rõ giữa những yếu tố này với đáp ứng điện cơ do rung.
Người bệnh co cứng có thể sử dụng máy rung không?
Kết quả nghiên cứu không đủ để trả lời trực tiếp câu hỏi về an toàn và chỉ định.
Nghiên cứu chỉ đánh giá phản ứng điện cơ khi thực hiện các bài tập tĩnh.
Nó không chứng minh rung toàn thân giúp giảm co cứng lâu dài.
Vì vậy, cần đánh giá riêng tình trạng co cứng và khả năng chịu đựng của người bệnh.
RUNG TOÀN THÂN CÓ GIÚP NGƯỜI SAU ĐỘT QUỴ ĐI LẠI TỐT HƠN KHÔNG?
Đây là câu hỏi quan trọng đối với người bệnh và gia đình.
Nghiên cứu ghi nhận thay đổi hoạt động điện cơ trong thời gian thực hiện bài tập.
Tuy nhiên, nghiên cứu không đánh giá kết quả của chương trình tập luyện kéo dài nhiều tuần.
Các chỉ số như tốc độ đi bộ và khả năng thăng bằng lâu dài không phải kết quả chính.
Do đó, chưa thể khẳng định WBV cải thiện khả năng đi lại dựa trên nghiên cứu này.
Tăng hoạt động cơ có phải là bước đầu của phục hồi?
Hoạt động cơ là một thành phần quan trọng của chức năng vận động.
Tuy nhiên, khả năng đi lại đòi hỏi nhiều yếu tố phối hợp.
Người bệnh cần sức mạnh, khả năng giữ thăng bằng và kiểm soát vận động.
Ngoài ra, sức bền và khả năng thích nghi với môi trường cũng đóng vai trò quan trọng.
Vì vậy, tăng hoạt động điện cơ chỉ phản ánh một khía cạnh của đáp ứng thần kinh – cơ.
ỨNG DỤNG RUNG TOÀN THÂN TRONG VẬT LÝ TRỊ LIỆU SAU ĐỘT QUỴ
Nghiên cứu cung cấp thông tin hữu ích để thiết kế những chương trình thử nghiệm WBV.
Tuy nhiên, ứng dụng lâm sàng cần dựa trên đánh giá toàn diện.
1. Xác định mục tiêu can thiệp
Bác sĩ cần làm rõ mục tiêu trước khi lựa chọn WBV.
Ví dụ, mục tiêu có thể là tăng yêu cầu hoạt động cơ khi thực hiện bài tập.
Không nên sử dụng máy chỉ vì thiết bị có sẵn.
2. Đánh giá khả năng đứng và kiểm soát tư thế
Người bệnh cần được đánh giá về thăng bằng và khả năng chịu tải.
Những người có nguy cơ té ngã cần được bảo vệ phù hợp.
Ngoài ra, cần xem xét bệnh lý đi kèm và chống chỉ định liên quan đến thiết bị.
3. Lựa chọn bài tập phù hợp
Nghiên cứu cho thấy tư thế và loại bài tập ảnh hưởng đến đáp ứng điện cơ.
Vì vậy, bài tập nên được lựa chọn có chủ đích.
Không nên áp dụng một tư thế duy nhất cho tất cả người bệnh.
4. Theo dõi đáp ứng trong quá trình tập
Nhân viên y tế cần quan sát khả năng kiểm soát tư thế và biểu hiện mệt mỏi.
Nếu xuất hiện đau, chóng mặt hoặc mất ổn định, cần dừng tập để đánh giá.
Thông số rung phải phù hợp với thiết bị và tình trạng người bệnh.
5. Kết hợp với chương trình phục hồi chức năng toàn diện
WBV không thay thế tập sức mạnh cơ hoặc tập đi bộ.
Chương trình phục hồi vẫn cần tập thăng bằng và vận động theo nhiệm vụ.
Mục tiêu cuối cùng là cải thiện khả năng hoạt động trong cuộc sống.
NHỮNG HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU
Nghiên cứu có một số hạn chế cần được xem xét.
Thứ nhất, cỡ mẫu chỉ gồm 36 người bệnh.
Thứ hai, nhóm tác giả chỉ đánh giá hoạt động cơ trong các bài tập tĩnh.
Thứ ba, nghiên cứu không theo dõi tác động lâu dài của WBV.
Thứ tư, kết quả điện cơ chưa thể thay thế các chỉ số chức năng lâm sàng.
Do đó, cần thêm nghiên cứu để xác định hiệu quả thực tế của phương pháp này.
Các thử nghiệm tiếp theo nên đánh giá sức mạnh cơ, thăng bằng và khả năng đi bộ.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP VỀ RUNG TOÀN THÂN SAU ĐỘT QUỴ
Máy rung toàn thân có giúp tăng sức mạnh cơ sau đột quỵ không?
Nghiên cứu cho thấy WBV làm tăng hoạt động điện cơ của một số cơ chân.
Tuy nhiên, chưa thể kết luận rằng phương pháp này làm tăng sức mạnh cơ lâu dài.
Người bệnh liệt nửa người có thể tập WBV không?
Một số người bệnh có thể được cân nhắc sử dụng WBV dưới giám sát chuyên môn.
Việc lựa chọn phụ thuộc vào khả năng đứng và tình trạng sức khỏe.
Rung tần số 30 Hz có tốt hơn 20 Hz không?
Không thể khẳng định 30 Hz luôn hiệu quả hơn.
Nghiên cứu ghi nhận cả hai điều kiện rung đều làm tăng hoạt động điện cơ.
Đáp ứng còn phụ thuộc vào bài tập và nhóm cơ được đánh giá.
Máy rung có giúp giảm co cứng sau đột quỵ không?
Nghiên cứu này không chứng minh hiệu quả giảm co cứng lâu dài.
Cần tham khảo thêm những nghiên cứu chuyên biệt về kiểm soát co cứng.
Người bệnh có nên tự mua máy rung để tập tại nhà không?
Không nên tự áp dụng thông số nghiên cứu khi chưa được đánh giá.
Máy rung có thể tạo nguy cơ mất thăng bằng hoặc gây khó chịu ở một số người bệnh.
Tập WBV bao lâu thì cải thiện khả năng đi lại?
Nghiên cứu không xác định thời gian cần thiết để cải thiện dáng đi.
Cần có nghiên cứu theo dõi dài hạn để trả lời câu hỏi này.
KẾT LUẬN: MÁY RUNG CÓ THỂ KÍCH HOẠT CƠ, NHƯNG CHƯA PHẢI GIẢI PHÁP PHỤC HỒI TOÀN DIỆN
Nghiên cứu của Liao và cộng sự cho thấy rung toàn thân làm tăng hoạt động điện cơ chân.
Hiệu ứng này xuất hiện ở cả bên liệt và bên không liệt.
Tuy nhiên, mức đáp ứng phụ thuộc vào bài tập và điều kiện rung.
Đối với người bệnh: Máy rung không thể thay thế chương trình phục hồi chức năng toàn diện.
Đối với chuyên gia: WBV có thể được nghiên cứu như một phương pháp bổ trợ để tăng hoạt động thần kinh – cơ.
Cần tiếp tục đánh giá hiệu quả bằng những chỉ số chức năng thực tế.
Điều quan trọng không chỉ là cơ hoạt động mạnh hơn trên máy. Mục tiêu là giúp người bệnh vận động tốt hơn trong cuộc sống.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Liao LR, Ng GYF, Jones AYM, Chung RCK, Pang MYC. Effects of Vibration Intensity, Exercise, and Motor Impairment on Leg Muscle Activity Induced by Whole-Body Vibration in People With Stroke. Physical Therapy. 2015;95(12):1617–1627.
DOI: https://doi.org/10.2522/ptj.20140507
Bài viết cung cấp kiến thức y khoa dựa trên nghiên cứu khoa học. Nội dung không thay thế chỉ định và hướng dẫn của nhân viên y tế.
0937782677
