CHỈ TƯỞNG TƯỢNG CỬ ĐỘNG TAY CŨNG CÓ THỂ HỖ TRỢ PHỤC HỒI SAU ĐỘT QUỴ? NGHIÊN CỨU TIẾT LỘ ĐIỀU BẤT NGỜ
Người bệnh sau đột quỵ có thể cải thiện chức năng tay bằng cách tưởng tượng mình đang vận động không? Liệu não bộ có thể tham gia luyện tập ngay cả khi cơ thể không thực hiện động tác?
Đây là một hướng nghiên cứu thú vị trong phục hồi chức năng thần kinh.
Năm 2001, một báo cáo ca lâm sàng đã đánh giá phương pháp kết hợp tập thể chất và tưởng tượng vận động.
Người bệnh được điều trị trong 6 tuần, kết hợp luyện tập trong bệnh viện và tại nhà.
Kết quả ghi nhận cải thiện chức năng chi trên qua ba công cụ đánh giá.
Phát hiện này gợi ý rằng luyện tập trong tưởng tượng có thể bổ trợ cho vật lý trị liệu sau đột quỵ.
Tuy nhiên, nghiên cứu chỉ gồm một người bệnh. Vì vậy, cần thận trọng khi diễn giải hiệu quả.
TƯỞNG TƯỢNG VẬN ĐỘNG SAU ĐỘT QUỴ LÀ GÌ?
Tưởng tượng vận động có tên tiếng Anh là Motor Imagery.
Đây là quá trình hình dung một động tác mà không thực hiện chuyển động thực tế.
Người bệnh có thể tưởng tượng mình đang đưa tay ra trước hoặc cầm một chiếc cốc.
Trong quá trình này, cơ thể không nhất thiết tạo ra chuyển động quan sát được.
Mental Practice khác gì Motor Imagery?
Hai thuật ngữ có liên quan nhưng không hoàn toàn giống nhau.
Motor Imagery là hoạt động tưởng tượng một chuyển động.
Mental Practice là quá trình luyện tập lặp lại có chủ đích thông qua tưởng tượng.
Ví dụ, người bệnh tưởng tượng động tác với tay một lần là Motor Imagery.
Khi thực hiện có cấu trúc, lặp lại theo chương trình, hoạt động đó trở thành Mental Practice.
Vì sao tưởng tượng vận động được quan tâm trong phục hồi thần kinh?
Khả năng vận động phụ thuộc vào hoạt động của nhiều mạng lưới thần kinh.
Khi tưởng tượng chuyển động, một số mạng lưới liên quan đến lập kế hoạch vận động có thể được huy động.
Điều này tạo cơ sở để nghiên cứu luyện tập tưởng tượng trong phục hồi thần kinh.
Tuy nhiên, hoạt động não khi tưởng tượng không hoàn toàn giống khi vận động thật.
Vì vậy, tưởng tượng vận động không thể thay thế mọi lợi ích của luyện tập thể chất.
VÌ SAO NGƯỜI BỆNH SAU ĐỘT QUỴ THƯỜNG KHÓ SỬ DỤNG TAY?
Đột quỵ có thể làm tổn thương những vùng não tham gia điều khiển vận động.
Người bệnh thường gặp yếu cơ hoặc khó phối hợp các động tác chi trên.
Những khó khăn thường gặp
Người bệnh có thể gặp:
-
Khó đưa tay về phía trước.
-
Khó cầm và thả đồ vật.
-
Giảm khả năng duỗi cổ tay.
-
Khó thực hiện động tác của ngón tay.
-
Giảm khả năng phối hợp vai, khuỷu và bàn tay.
-
Khó sử dụng tay trong sinh hoạt hằng ngày.
Một số người có thể vận động tay nhưng chưa đủ chính xác.
Những người khác gặp khó khăn khi bắt đầu chuyển động.
Vì sao chỉ tập tăng sức mạnh cơ có thể chưa đủ?
Vận động không chỉ phụ thuộc vào sức mạnh cơ.
Não còn phải lập kế hoạch, khởi phát và phối hợp chuyển động.
Sau đột quỵ, những chức năng này có thể bị ảnh hưởng.
Vì vậy, chương trình phục hồi thường cần kết hợp nhiều phương pháp.
Tưởng tượng vận động là một trong những phương pháp bổ trợ đang được nghiên cứu.
NGHIÊN CỨU NĂM 2001 ĐÃ ĐƯỢC THỰC HIỆN NHƯ THẾ NÀO?
Page và cộng sự công bố báo cáo trên tạp chí Physical Therapy.
Mục tiêu là mô tả kết quả khi kết hợp tưởng tượng vận động với vật lý trị liệu.
Đặc điểm người bệnh
Báo cáo mô tả một người đàn ông 56 tuổi.
Người bệnh bị nhồi máu vùng đỉnh phải trước đó 5 tháng.
Sau đột quỵ, ông gặp yếu nửa người ở bên tay thuận.
Tình trạng suy giảm vận động được mô tả là tương đối ổn định trước can thiệp.
Chương trình phục hồi kéo dài bao lâu?
Người bệnh tham gia chương trình trong 6 tuần.
Phương pháp điều trị kết hợp hai thành phần chính.
| Thành phần | Liều lượng |
|---|---|
| Vật lý trị liệu | 60 phút/buổi |
| Tần suất vật lý trị liệu | 3 buổi/tuần |
| Tưởng tượng vận động tại cơ sở | 2 lần/tuần |
| Tưởng tượng vận động tại nhà | 2 lần/tuần |
| Tổng thời gian chương trình | 6 tuần |
Người bệnh nghe băng hướng dẫn để tưởng tượng sử dụng tay bị ảnh hưởng trong những hoạt động chức năng.
Nội dung tưởng tượng được kết hợp với chương trình tập vận động thực tế.
Lưu ý: Đây là quy trình của một ca nghiên cứu. Nó không phải liều tập chuẩn cho mọi người bệnh.
TẬP TƯỞNG TƯỢNG VẬN ĐỘNG ĐƯỢC THỰC HIỆN NHƯ THẾ NÀO?
Trong nghiên cứu, người bệnh nghe băng âm thanh hướng dẫn.
Nội dung giúp ông hình dung việc sử dụng chi trên bị ảnh hưởng.
Tưởng tượng động tác có cần nhắm mắt không?
Không nhất thiết.
Một số chương trình sử dụng nhắm mắt nhằm giảm kích thích từ môi trường.
Tuy nhiên, cách thực hiện phụ thuộc vào khả năng tập trung và hướng dẫn điều trị.
Điều quan trọng là người bệnh hiểu rõ chuyển động cần tưởng tượng.
Tưởng tượng vận động có phải chỉ nghĩ đến động tác?
Không hoàn toàn.
Người bệnh được khuyến khích hình dung quá trình thực hiện chuyển động một cách có chủ đích.
Ví dụ, khi tưởng tượng cầm cốc, người bệnh có thể hình dung:
-
Đưa tay về phía chiếc cốc.
-
Mở bàn tay.
-
Đặt các ngón tay quanh cốc.
-
Nắm giữ chiếc cốc.
-
Nâng cốc lên.
-
Đưa cốc về vị trí ban đầu.
Quá trình này có thể kết hợp hình dung cảm giác và trình tự chuyển động.
Tuy nhiên, nghiên cứu không chứng minh một kiểu tưởng tượng cụ thể luôn hiệu quả nhất.
KẾT QUẢ 1: MỨC SUY GIẢM VẬN ĐỘNG CHI TRÊN ĐƯỢC CẢI THIỆN
Nhóm tác giả sử dụng Fugl-Meyer Assessment để đánh giá vận động.
Sau can thiệp, người bệnh ghi nhận sự cải thiện trên thang đo này.
Fugl-Meyer Assessment là gì?
Fugl-Meyer Assessment (FMA) là công cụ đánh giá suy giảm cảm giác – vận động sau đột quỵ.
Phần chi trên thường được gọi là FMA-UE.
Công cụ đánh giá nhiều thành phần của vận động chi trên.
Ví dụ:
-
Vận động vai và khuỷu.
-
Vận động cổ tay.
-
Vận động bàn tay.
-
Khả năng phối hợp động tác.
Điểm vận động chi trên có tối đa 66 điểm.
Điểm cao hơn thường phản ánh mức suy giảm vận động ít hơn.
Kết quả cải thiện có ý nghĩa gì?
Kết quả cho thấy người bệnh thực hiện tốt hơn các nhiệm vụ vận động được đánh giá.
Tuy nhiên, không thể xác định riêng phần cải thiện do tưởng tượng vận động tạo ra.
Người bệnh đồng thời tham gia vật lý trị liệu.
Vì vậy, hiệu quả quan sát được có thể liên quan đến toàn bộ chương trình.
KẾT QUẢ 2: CHỨC NĂNG TAY ĐƯỢC CẢI THIỆN QUA ACTION RESEARCH ARM TEST
Nghiên cứu cũng sử dụng Action Research Arm Test (ARAT).
Bài báo gọi công cụ này là Action Research Arm Test hoặc ARA.
ARAT đánh giá những gì?
ARAT đánh giá khả năng thực hiện các nhiệm vụ chức năng của chi trên.
Các nội dung bao gồm:
-
Cầm nắm đồ vật.
-
Cầm vật bằng các ngón tay.
-
Thao tác kẹp ngón.
-
Thực hiện những chuyển động chi trên.
Tổng điểm ARAT dao động từ 0 đến 57.
Điểm càng cao phản ánh khả năng thực hiện nhiệm vụ càng tốt.
Kết quả nghiên cứu cho thấy điều gì?
Sau chương trình, người bệnh cải thiện kết quả ARAT.
Điều này gợi ý chức năng thực hiện nhiệm vụ của tay có tiến triển.
Tuy nhiên, nghiên cứu không có nhóm đối chứng.
Do đó, chưa thể khẳng định Mental Practice là nguyên nhân trực tiếp của cải thiện.
KẾT QUẢ 3: KHẢ NĂNG VẬN ĐỘNG CŨNG CẢI THIỆN TRÊN THANG STREAM
Công cụ thứ ba là Stroke Rehabilitation Assessment of Movement (STREAM).
Đây là thang đánh giá vận động dành cho người bệnh sau đột quỵ.
STREAM được sử dụng để làm gì?
STREAM đánh giá khả năng thực hiện những chuyển động có chủ đích.
Công cụ cũng bao gồm các nội dung liên quan đến vận động và di chuyển.
Trong nghiên cứu, kết quả STREAM được sử dụng để theo dõi thay đổi chức năng.
Vì sao cần sử dụng nhiều thang đo?
Mỗi công cụ phản ánh những khía cạnh khác nhau.
| Công cụ | Nội dung chính |
|---|---|
| FMA-UE | Mức suy giảm vận động chi trên |
| ARAT | Khả năng thực hiện nhiệm vụ chức năng bằng tay |
| STREAM | Khả năng thực hiện vận động sau đột quỵ |
Việc kết hợp nhiều công cụ giúp mô tả tiến triển toàn diện hơn.
Tuy nhiên, kết quả đánh giá vẫn cần được diễn giải trong bối cảnh lâm sàng.
TƯỞNG TƯỢNG VẬN ĐỘNG CÓ THỰC SỰ GIÚP NÃO PHỤC HỒI KHÔNG?
Đây là câu hỏi đáng quan tâm trong phục hồi chức năng thần kinh.
Một số nghiên cứu về Motor Imagery cho thấy sự tham gia của các mạng lưới vận động trong não.
Những mạng lưới này liên quan đến lập kế hoạch và điều khiển chuyển động.
Vai trò của tính mềm dẻo thần kinh
Tính mềm dẻo thần kinh là khả năng hệ thần kinh thay đổi theo trải nghiệm và luyện tập.
Quá trình phục hồi vận động có thể liên quan đến những thay đổi này.
Việc luyện tập lặp lại giúp cung cấp các kích thích có mục tiêu.
Tưởng tượng vận động có thể bổ sung hoạt động luyện tập trong những điều kiện phù hợp.
Tuy nhiên, nghiên cứu năm 2001 không trực tiếp đo thay đổi hoạt động não.
Vì vậy, không thể kết luận ca bệnh đã hình thành những thay đổi thần kinh cụ thể.
NGƯỜI BỆNH SAU ĐỘT QUỴ CÓ THỂ TẬP TƯỞNG TƯỢNG VẬN ĐỘNG TẠI NHÀ KHÔNG?
Có thể, nếu phương pháp phù hợp và đã được hướng dẫn.
Một lợi thế của Mental Practice là không đòi hỏi thiết bị vận động phức tạp.
Tuy nhiên, người bệnh cần hiểu và hình dung được nhiệm vụ.
Ví dụ bài tập tưởng tượng cầm cốc
Đây là ví dụ giáo dục, không phải giao thức nguyên bản của nghiên cứu.
Bước 1: Ngồi ở tư thế thoải mái và an toàn.
Bước 2: Quan sát một chiếc cốc trên bàn.
Bước 3: Hình dung tay yếu đưa về phía chiếc cốc.
Bước 4: Tưởng tượng mở bàn tay và nắm lấy cốc.
Bước 5: Hình dung nâng cốc và đặt lại lên bàn.
Người bệnh có thể thực hiện theo hướng dẫn được cá thể hóa.
Bác sĩ cần xem xét khả năng nhận thức và kiểm soát vận động trước khi đưa vào chương trình.
Có cần kết hợp tập vận động thật không?
Có.
Báo cáo ca lâm sàng sử dụng Mental Practice kết hợp với vật lý trị liệu.
Nghiên cứu không chứng minh tưởng tượng vận động đơn độc có thể thay thế tập thực tế.
Vì vậy, không nên bỏ các bài tập vận động đã được chỉ định.
BÁC SĨ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG CÓ THỂ ỨNG DỤNG PHƯƠNG PHÁP NÀY NHƯ THẾ NÀO?
Mental Practice có thể được cân nhắc như một thành phần bổ trợ trong chương trình phục hồi.
Việc lựa chọn cần dựa trên đánh giá cá thể hóa.
1. Đánh giá khả năng tưởng tượng vận động
Không phải người bệnh nào cũng có khả năng tưởng tượng chuyển động giống nhau.
Một số người gặp khó khăn do suy giảm nhận thức hoặc chú ý.
Bác sĩ cần xác định khả năng hiểu và thực hiện hướng dẫn.
2. Lựa chọn nhiệm vụ có ý nghĩa
Bài tập tưởng tượng nên gắn với nhu cầu thực tế.
Ví dụ:
-
Cầm cốc.
-
Đưa tay đến vật dụng.
-
Thao tác mở bàn tay.
-
Cầm và thả một vật.
-
Sử dụng tay trong hoạt động sinh hoạt.
3. Kết hợp luyện tập thực tế
Người bệnh có thể tưởng tượng trước hoặc sau khi luyện tập một nhiệm vụ.
Cách kết hợp cần được điều chỉnh theo mục tiêu điều trị.
Không nên xem Mental Practice là phương pháp thay thế hoàn toàn vận động thật.
4. Theo dõi kết quả
Các công cụ có thể sử dụng gồm FMA-UE và ARAT.
Bác sĩ cũng cần quan tâm đến mức sử dụng tay trong sinh hoạt.
5. Cá thể hóa chương trình tại nhà
Bài tập tại nhà cần đơn giản, dễ hiểu và phù hợp khả năng người bệnh.
Các hoạt động nên được hướng dẫn rõ ràng.
Nếu người bệnh mệt mỏi hoặc khó tập trung, cần điều chỉnh chương trình.
NHỮNG HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU NĂM 2001
Nghiên cứu chỉ mô tả một người bệnh.
Vì vậy, kết quả không thể đại diện cho toàn bộ người bệnh sau đột quỵ.
Ngoài ra, chương trình kết hợp hai phương pháp điều trị.
Không có nhóm chứng để tách riêng hiệu quả của Mental Practice.
Nghiên cứu cũng không xác định thời lượng tưởng tượng tối ưu cho từng người bệnh.
Đặc biệt, đây là nghiên cứu được công bố từ năm 2001.
Do đó, cần đối chiếu với các tổng quan và hướng dẫn mới hơn khi ứng dụng lâm sàng.
Giá trị chính của báo cáo là đưa ra bằng chứng sơ bộ về tính khả thi và tiềm năng của phương pháp kết hợp.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Tưởng tượng vận động có giúp phục hồi tay sau đột quỵ không?
Có thể hỗ trợ khi được kết hợp với chương trình phục hồi phù hợp.
Tuy nhiên, báo cáo năm 2001 chưa chứng minh hiệu quả cho mọi người bệnh.
Người bệnh không cử động được tay có thể tập tưởng tượng không?
Một số người vẫn có thể thực hiện Mental Practice dù vận động chủ động hạn chế.
Tuy nhiên, cần đánh giá khả năng tưởng tượng và nhận thức.
Có cần nhắm mắt khi tập tưởng tượng vận động không?
Không bắt buộc trong mọi chương trình.
Người bệnh cần lựa chọn điều kiện giúp tập trung và thực hiện đúng hướng dẫn.
Tập tưởng tượng bao nhiêu phút mỗi ngày?
Báo cáo năm 2001 không đưa ra liều tập chung cho mọi người bệnh.
Thời lượng cần dựa trên chương trình và khả năng tập trung của từng người.
Tưởng tượng vận động có thay thế vật lý trị liệu không?
Không.
Nghiên cứu sử dụng phương pháp kết hợp.
Mental Practice nên được xem là phương pháp bổ trợ khi phù hợp.
Sau đột quỵ 5 tháng còn phục hồi tay được không?
Có thể.
Ca bệnh trong nghiên cứu được điều trị khi đã trải qua đột quỵ 5 tháng.
Tuy nhiên, tiến triển của mỗi người bệnh phụ thuộc vào nhiều yếu tố.
Người bệnh có thể tự tập bằng băng ghi âm không?
Có thể trong chương trình đã được hướng dẫn.
Nội dung ghi âm cần phù hợp với chức năng và mục tiêu của người bệnh.
KẾT LUẬN: PHỤC HỒI TAY SAU ĐỘT QUỴ KHÔNG CHỈ DIỄN RA KHI CƠ THỂ CHUYỂN ĐỘNG
Nghiên cứu của Page và cộng sự mô tả một trường hợp kết hợp vật lý trị liệu và tưởng tượng vận động.
Sau sáu tuần, người bệnh cải thiện trên ba công cụ đánh giá vận động chi trên.
Phát hiện này cho thấy Mental Practice có tiềm năng bổ trợ phục hồi chức năng.
Tuy nhiên, bằng chứng từ một ca bệnh chưa đủ để kết luận hiệu quả điều trị.
Đối với người bệnh: Tưởng tượng vận động có thể là một hoạt động bổ sung khi được hướng dẫn phù hợp.
Đối với bác sĩ: Cần đánh giá khả năng tưởng tượng, mục tiêu chức năng và kết quả thực tế.
Thông điệp quan trọng: Não bộ có thể tham gia vào quá trình luyện tập ngay cả khi không thực hiện chuyển động. Tuy nhiên, luyện tập tưởng tượng cần được kết hợp hợp lý với phục hồi vận động thực tế.
Tài liệu tham khảo
Page SJ, Levine P, Sisto SA, Johnston MV. Mental Practice Combined With Physical Practice for Upper-Limb Motor Deficit in Subacute Stroke. Physical Therapy. 2001;81(8):1455–1462.
DOI: https://doi.org/10.1093/ptj/81.8.1455
PubMed: https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/11509075/
Bài báo gốc: https://academic.oup.com/ptj/article-abstract/81/8/1455/2857674
Bài viết cung cấp kiến thức giáo dục sức khỏe dựa trên tài liệu khoa học. Nội dung không thay thế lượng giá và điều trị cá thể hóa.
