SAU ĐỘT QUỴ, VÌ SAO ĐI ĐƯỢC VẪN DỄ TÉ NGÃ? NGHIÊN CỨU TIẾT LỘ ĐIỀU NHIỀU NGƯỜI BỎ QUA
Bạn có biết? Một người sau đột quỵ có thể đi lại tương đối tốt, nhưng vẫn gặp khó khăn khi phải bước thật nhanh để tránh té ngã.
Điều gì xảy ra nếu một người đang đứng bất ngờ bị mất thăng bằng? Liệu họ có kịp bước một chân để giữ cơ thể không ngã?
Đây chính là vấn đề được nhóm nghiên cứu của Gray và cộng sự (2020) tìm hiểu trên 30 người bệnh đột quỵ mạn tính.
Kết quả cho thấy những người từng té ngã có nhiều bất lợi về khả năng khởi động bước chân bảo vệ khi mất thăng bằng đột ngột, so với những người không có tiền sử té ngã.
Thông điệp quan trọng: Đánh giá khả năng đi lại và giữ thăng bằng trong điều kiện thông thường có thể chưa phản ánh đầy đủ khả năng ứng phó với tình huống bất ngờ. Phản ứng bước chân bảo vệ cũng là một khía cạnh cần được quan tâm trong phục hồi chức năng sau đột quỵ.
1. Vì sao người bệnh sau đột quỵ vẫn có nguy cơ té ngã dù đã đi lại được?
Đột quỵ có thể để lại nhiều rối loạn ảnh hưởng đến khả năng kiểm soát vận động như yếu cơ, giảm cảm giác, phối hợp vận động kém và suy giảm khả năng giữ thăng bằng.
Ngay cả khi người bệnh đã phục hồi khả năng đi lại, những khiếm khuyết này vẫn có thể ảnh hưởng đến phản ứng của cơ thể trước các tình huống bất ngờ.
Chẳng hạn, người bệnh có thể đi tốt trên hành lang bằng phẳng, nhưng gặp khó khăn khi:
- Bị mất thăng bằng lúc xoay người hoặc đổi hướng.
- Vô tình va chạm với người khác.
- Bước hụt hoặc vấp vào vật cản.
- Phải chuyển trọng lượng nhanh từ chân này sang chân kia.
Trong những tình huống đó, cơ thể không chỉ cần sức mạnh hoặc khả năng đứng vững mà còn cần một phản ứng vận động đủ nhanh và chính xác để tránh ngã.
1.1. Thăng bằng không chỉ là khả năng đứng vững
Khả năng thăng bằng có thể được xem xét qua nhiều thành phần, trong đó có:
Thăng bằng tĩnh: Duy trì tư thế khi đứng yên.
Thăng bằng động: Kiểm soát cơ thể khi di chuyển, chuyển trọng lượng hoặc thực hiện hoạt động chức năng.
Thăng bằng phản ứng: Đáp ứng trước một tác động làm mất thăng bằng, chẳng hạn như một lực đẩy hoặc kéo bất ngờ.
Một người có thể thực hiện tốt một số nhiệm vụ thăng bằng chủ động nhưng vẫn gặp khó khăn khi phải phản ứng nhanh với tác động từ bên ngoài.
1.2. Bước chân bảo vệ là gì?
Bước chân bảo vệ (protective stepping hoặc reactive stepping) là phản ứng bước chân nhằm mở rộng hoặc thay đổi diện tích nâng đỡ khi cơ thể mất thăng bằng.
Ví dụ, khi bị nghiêng sang bên, một người có khả năng kiểm soát thăng bằng tốt có thể nhanh chóng bước chân sang hướng phù hợp để giữ cơ thể không bị ngã.
Ở người sau đột quỵ, quá trình này có thể bị ảnh hưởng bởi yếu cơ, giảm cảm giác và sự chậm trễ trong khởi động vận động.
2. Nghiên cứu khoa học đã phát hiện điều gì?
Năm 2020, Gray, Fujimoto và Rogers công bố nghiên cứu Lateral Perturbation-Induced and Voluntary Stepping in Fallers and Nonfallers After Stroke trên tạp chí Physical Therapy.
Nghiên cứu nhằm so sánh đặc điểm bước chân khi mất thăng bằng do tác động bên ngoài và khi chủ động bước theo yêu cầu giữa những người sau đột quỵ có và không có tiền sử té ngã.
2.1. Nghiên cứu được thực hiện như thế nào?
Nghiên cứu sử dụng thiết kế đoàn hệ với 30 người đã trải qua đột quỵ trên 6 tháng và đang sinh sống trong cộng đồng.
Dựa trên tiền sử té ngã tự báo cáo trong 6 tháng trước đó, những người tham gia được phân thành hai nhóm:
- 12 người có tiền sử té ngã, tương đương 40% mẫu nghiên cứu.
- 18 người không có tiền sử té ngã, tương đương 60%.
Mỗi người được thực hiện 24 lần thử nghiệm gây mất thăng bằng bằng lực kéo ngang tại vùng eo và 20 lần bước chân chủ động.
Nhóm nghiên cứu đánh giá thời gian khởi động bước, tốc độ bước, độ dài bước, độ nâng bàn chân khỏi mặt sàn, khả năng chịu tác động làm mất thăng bằng, sức cơ vùng hông và cảm giác da lòng bàn chân.
2.2. Kết quả thứ nhất: Người từng té ngã có ngưỡng chịu mất thăng bằng thấp hơn
Một phát hiện đáng chú ý là nhóm có tiền sử té ngã chuyển từ phản ứng phục hồi thăng bằng bằng một bước sang nhiều bước ở mức tác động thấp hơn nhóm không té ngã.
Thông số này được gọi là Balance Tolerance Limit (BTL) – ngưỡng chịu tác động làm mất thăng bằng trước khi cần nhiều bước để phục hồi.
Điều đó cho thấy nhóm từng té ngã gặp nhiều khó khăn hơn trong việc phục hồi thăng bằng bằng một bước chân khi chịu tác động từ bên ngoài.
2.3. Kết quả thứ hai: Phản ứng bước chân chậm hơn khi mất thăng bằng mạnh
Khi lực kéo ngang vượt quá ngưỡng BTL, người có tiền sử té ngã cần nhiều thời gian hơn để khởi động bước chân, ở cả chân bên liệt và bên không liệt.
Đặc biệt, khi bước bằng chân không liệt, nhóm này có độ dài bước và độ nâng bàn chân thấp hơn.
Đây là những đặc điểm quan trọng vì một phản ứng bước chân bảo vệ hiệu quả không chỉ cần bắt đầu nhanh mà còn phải đưa bàn chân tới vị trí phù hợp để tái lập sự ổn định.
Điểm đáng chú ý: Những khác biệt giữa hai nhóm thể hiện rõ hơn khi bước chân được tạo ra để phản ứng với lực kéo bất ngờ, so với khi bước chân được thực hiện chủ động theo yêu cầu.
2.4. Kết quả thứ ba: Sức cơ dạng hông và cảm giác bàn chân có liên quan đến khả năng phục hồi thăng bằng
Nhóm từng té ngã có lực cơ dạng hông bên liệt thấp hơn và cảm giác da lòng bàn chân bên liệt suy giảm nhiều hơn so với nhóm không té ngã.
Cơ dạng hông đóng vai trò quan trọng trong kiểm soát chuyển trọng lượng và ổn định cơ thể theo hướng trái–phải.
Trong khi đó, cảm giác từ lòng bàn chân cung cấp thông tin về sự tiếp xúc với mặt đất, hỗ trợ hệ thần kinh điều chỉnh tư thế và vận động.
Sự suy giảm những chức năng này có thể góp phần làm thay đổi chiến lược bước chân bảo vệ sau đột quỵ.
3. Tại sao khả năng bước chân phản ứng lại quan trọng trong phòng ngừa té ngã?
Hãy tưởng tượng hai người bệnh sau đột quỵ đều có thể đi trên một đoạn hành lang bằng phẳng.
Người thứ nhất có thể nhanh chóng thực hiện một bước chân phù hợp khi bị mất thăng bằng sang bên.
Người thứ hai có thể đứng và đi tương đối tốt, nhưng phản ứng chậm khi cơ thể bất ngờ nghiêng khỏi diện tích nâng đỡ.
Mặc dù khả năng đi lại trong điều kiện thông thường có thể trông tương tự, khả năng ứng phó trước một tình huống bất ngờ của họ có thể khác nhau đáng kể.
Đó là lý do đánh giá nguy cơ té ngã sau đột quỵ không nên chỉ dựa trên quan sát dáng đi hoặc khả năng đứng yên.
3.1. Bước chân chủ động và bước chân phản ứng có giống nhau không?
Không hoàn toàn.
Bước chân chủ động (voluntary stepping) là động tác do người bệnh thực hiện theo ý định hoặc hiệu lệnh, chẳng hạn bước sang phải khi kỹ thuật viên yêu cầu.
Bước chân phản ứng (reactive stepping) xuất hiện nhằm phục hồi thăng bằng sau một tác động gây mất ổn định cơ thể.
Hai hình thức này đều cần khả năng điều khiển vận động nhưng có yêu cầu khác nhau về thời điểm khởi động, chuẩn bị động tác và phản ứng trước tình huống.
Nghiên cứu của Gray và cộng sự ghi nhận nhiều khác biệt giữa người từng té ngã và người không té ngã trong các thử nghiệm bước chân phản ứng hơn là trong các thử nghiệm bước chân chủ động.
3.2. Khả năng phản ứng nhanh có thể quan trọng hơn chúng ta nghĩ
Khi cơ thể đang mất thăng bằng, một bước chân phù hợp nhưng xuất hiện quá muộn có thể không đủ để ngăn ngừa té ngã.
Vì vậy, trong lượng giá chức năng sau đột quỵ, ngoài khả năng tạo ra vận động, chuyên gia phục hồi chức năng còn cần quan tâm đến thời gian người bệnh bắt đầu phản ứng.
4. Ứng dụng nghiên cứu vào phục hồi chức năng sau đột quỵ
Từ những kết quả trên, một vấn đề quan trọng được đặt ra: Liệu chương trình phục hồi chức năng có nên chú trọng hơn vào khả năng phản ứng trước tình huống mất thăng bằng?
Câu trả lời là đây là một hướng đáng cân nhắc, nhưng việc áp dụng cần dựa trên tình trạng và mức độ an toàn của từng người bệnh.
4.1. Đánh giá toàn diện nguy cơ té ngã
Chuyên gia có thể kết hợp nhiều nội dung lượng giá:
- Tiền sử té ngã và các hoàn cảnh xảy ra té ngã.
- Khả năng đi lại, đổi hướng và chuyển trọng lượng.
- Sức cơ chi dưới, đặc biệt là nhóm cơ dạng hông.
- Cảm giác bàn chân và kiểm soát vận động.
- Khả năng thăng bằng tĩnh, động và thăng bằng phản ứng.
Các thang đo như Berg Balance Scale hoặc Timed Up and Go có thể cung cấp thông tin hữu ích về chức năng thăng bằng và di chuyển. Tuy nhiên, chúng không thay thế hoàn toàn việc đánh giá khả năng bước chân phản ứng trước tác động bên ngoài.
4.2. Tập luyện bước chân theo nhiều hướng
Tùy khả năng của người bệnh, chương trình phục hồi có thể xem xét các hoạt động bước sang bên, bước tiến, bước lùi và chuyển trọng lượng có kiểm soát.
Mục tiêu là cải thiện khả năng điều chỉnh vị trí bàn chân và kiểm soát cơ thể trong những hoạt động chức năng.
Các bài tập cần được lựa chọn dựa trên lượng giá cá nhân và tăng dần độ khó phù hợp.
4.3. Quan tâm đến tốc độ khởi động vận động
Ngoài việc thực hiện đúng động tác, chương trình tập luyện có thể chú trọng khả năng khởi động bước chân kịp thời.
Ví dụ, người bệnh có thể tập bước theo tín hiệu thị giác hoặc lời nói, sau đó tăng dần yêu cầu về tốc độ khi đã bảo đảm khả năng kiểm soát.
Đây là gợi ý ứng dụng lâm sàng, không phải một phác đồ đã được nghiên cứu năm 2020 chứng minh có hiệu quả giảm tỷ lệ té ngã.
4.4. Tập thăng bằng phản ứng dưới sự giám sát chuyên môn
Một hướng tập luyện khác là Perturbation-Based Balance Training (PBT), tức tập thăng bằng với các tác động gây mất ổn định được kiểm soát.
Người bệnh được hướng dẫn cách nhận biết và phục hồi thăng bằng trước các tác động phù hợp với khả năng của mình.
Những bài tập này chỉ nên được tiến hành sau khi đánh giá nguy cơ và với các biện pháp bảo vệ thích hợp, đặc biệt ở người có tiền sử té ngã, yếu cơ nặng hoặc khả năng phản ứng kém.
Không tự thực hiện bài tập bằng cách đẩy, kéo hoặc làm người bệnh mất thăng bằng đột ngột tại nhà.
5. Người bệnh và gia đình cần lưu ý những gì?
Đối với người sau đột quỵ, việc có thể đi lại độc lập là một cột mốc phục hồi quan trọng. Tuy nhiên, điều đó không đồng nghĩa nguy cơ té ngã đã biến mất.
Người bệnh và gia đình nên quan sát những tình huống thường xuyên gây mất thăng bằng, chẳng hạn lúc xoay người, bước qua chướng ngại vật hoặc di chuyển trong môi trường đông người.
Nếu người bệnh từng té ngã, thường xuyên suýt ngã, cảm thấy không vững khi chuyển hướng hoặc khó bước nhanh để giữ thăng bằng, nên trao đổi với bác sĩ hoặc chuyên gia phục hồi chức năng để được lượng giá.
Trong sinh hoạt hằng ngày, cần duy trì không gian di chuyển thông thoáng, ánh sáng phù hợp, giày dép an toàn và sử dụng dụng cụ trợ giúp khi có chỉ định.
6. Nghiên cứu này có những giới hạn gì?
Mặc dù cung cấp các thông tin có giá trị về phản ứng thăng bằng sau đột quỵ, nghiên cứu vẫn có những hạn chế cần lưu ý.
Thứ nhất, cỡ mẫu chỉ gồm 30 người nên khả năng khái quát kết quả còn hạn chế.
Thứ hai, đối tượng nghiên cứu là những người đột quỵ mạn tính có khả năng đi lại và đang sống trong cộng đồng. Kết quả không thể áp dụng trực tiếp cho tất cả người bệnh ở giai đoạn cấp hoặc những người chưa thể đi lại.
Thứ ba, tiền sử té ngã được xác định qua tự báo cáo, nên có thể xuất hiện sai lệch do nhớ lại.
Cuối cùng, đây là nghiên cứu quan sát, không phải thử nghiệm lâm sàng chứng minh rằng tập bước chân phản ứng sẽ làm giảm số lần té ngã.
Vì vậy, kết quả chủ yếu giúp nhận diện những đặc điểm liên quan đến tiền sử té ngã và gợi mở các hướng nghiên cứu, lượng giá, can thiệp tiếp theo.
7. Câu hỏi thường gặp về nguy cơ té ngã sau đột quỵ
7.1. Người sau đột quỵ đi lại bình thường có còn nguy cơ té ngã không?
Có. Khả năng đi lại tốt trong điều kiện thông thường không bảo đảm người bệnh có thể phản ứng đủ nhanh khi mất thăng bằng bất ngờ. Nguy cơ té ngã còn phụ thuộc vào sức cơ, cảm giác, phối hợp vận động, nhận thức và nhiều yếu tố khác.
7.2. Vì sao người bệnh dễ té ngã khi xoay người hoặc đổi hướng?
Xoay người và đổi hướng đòi hỏi cơ thể chuyển trọng lượng, điều chỉnh vị trí bàn chân và kiểm soát thăng bằng liên tục. Những chức năng này có thể bị suy giảm sau đột quỵ.
7.3. Tập thăng bằng có giúp phòng ngừa té ngã sau đột quỵ không?
Tập thăng bằng là một thành phần quan trọng trong phục hồi chức năng sau đột quỵ. Tuy nhiên, hiệu quả phụ thuộc vào loại bài tập, mức độ suy giảm và khả năng đáp ứng của từng người. Nghiên cứu được trình bày trong bài viết này chưa trực tiếp chứng minh một chương trình tập cụ thể giúp giảm số lần té ngã.
7.4. Có nên tự tập phản ứng thăng bằng tại nhà không?
Người bệnh có thể thực hiện các bài tập thăng bằng đã được chuyên gia hướng dẫn và đánh giá là phù hợp. Không nên tự tạo các tác động bất ngờ gây mất thăng bằng vì có thể dẫn đến té ngã và chấn thương.
7.5. Khi nào nên đánh giá lại nguy cơ té ngã?
Nên được đánh giá khi người bệnh từng té ngã hoặc suýt ngã, có dấu hiệu mất thăng bằng mới xuất hiện, hoặc khi khả năng vận động thay đổi. Việc đánh giá định kỳ cũng cần được cân nhắc trong kế hoạch phục hồi chức năng.
8. Kết luận: Đi được chưa chắc đã đủ an toàn
Nghiên cứu của Gray và cộng sự cho thấy những người sau đột quỵ có tiền sử té ngã có nhiều bất lợi trong phản ứng bước chân khi mất thăng bằng do tác động bên ngoài.
Đặc biệt, thời gian khởi động bước chân, khả năng kiểm soát bước, sức cơ dạng hông và cảm giác bàn chân là những yếu tố đáng chú ý.
Điểm quan trọng không chỉ là người bệnh có thể bước được hay không, mà còn là họ có thể bước đủ nhanh và phù hợp khi bất ngờ mất thăng bằng hay không.
Đây là một góc nhìn có ý nghĩa trong lượng giá và xây dựng chương trình phục hồi chức năng cá nhân hóa, hướng tới mục tiêu giúp người bệnh di chuyển an toàn và tự tin hơn trong cuộc sống.
Lưu ý chuyên môn: Bài viết mang tính chất tổng hợp và diễn giải bằng chứng khoa học, không thay thế việc thăm khám, lượng giá hoặc chỉ định điều trị cá nhân.
0937782677
Tài liệu nghiên cứu gốc
Gray VL, Fujimoto M, Rogers MW. Lateral Perturbation-Induced and Voluntary Stepping in Fallers and Nonfallers After Stroke. Physical Therapy. 2020;100(9):1557–1567.
