VÌ SAO CHÂN LIỆT SAU ĐỘT QUỴ VẪN YẾU DÙ TỶ LỆ SỢI CƠ NHANH TĂNG? NGHIÊN CỨU TIẾT LỘ ĐIỀU BẤT NGỜ
Sau đột quỵ, vì sao chân liệt thường yếu và nhanh mệt khi đi bộ? Liệu tổn thương chỉ xuất hiện ở não hay còn làm thay đổi cấu trúc cơ?
Một tổng quan khoa học năm 2023 đã phân tích vấn đề này.
Nhóm tác giả xem xét 13 nghiên cứu với 115 người bệnh sau đột quỵ.
Kết quả cho thấy 9/13 nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ sợi cơ type II cao hơn ở chi liệt.
Tuy nhiên, một số nghiên cứu đồng thời phát hiện sợi cơ type II bị teo nhỏ.
Phát hiện này đặt ra một câu hỏi đáng chú ý.
Vì sao tỷ lệ sợi cơ tạo lực nhanh tăng nhưng sức mạnh cơ vẫn suy giảm?
Kết quả giúp chúng ta hiểu thêm về những thay đổi xảy ra trong cơ sau đột quỵ.
VÌ SAO NGƯỜI BỆNH SAU ĐỘT QUỴ THƯỜNG BỊ YẾU CƠ?
Đột quỵ có thể làm tổn thương những vùng não điều khiển vận động.
Hậu quả thường gặp là yếu hoặc liệt một bên cơ thể.
Tuy nhiên, tình trạng yếu cơ không chỉ liên quan đến tổn thương thần kinh.
Các thay đổi tại cơ xương cũng có thể góp phần làm giảm khả năng vận động.
Yếu cơ sau đột quỵ ảnh hưởng đến sinh hoạt như thế nào?
Người bệnh có thể gặp những khó khăn sau:
-
Khó đứng dậy khỏi ghế.
-
Giảm khả năng chịu trọng lượng trên chân liệt.
-
Đi bộ chậm hoặc nhanh mệt.
-
Khó bước lên cầu thang.
-
Giảm khả năng giữ thăng bằng.
-
Khó thực hiện những chuyển động cần tạo lực nhanh.
Những hạn chế này ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ độc lập.
Tại sao cơ có thể bị teo sau đột quỵ?
Sau đột quỵ, người bệnh thường giảm hoạt động của chi bị ảnh hưởng.
Khả năng huy động cơ cũng có thể suy giảm.
Những thay đổi thần kinh và mức vận động thấp có thể góp phần gây teo cơ.
Ngoài ra, tuổi tác và các bệnh lý đi kèm cũng ảnh hưởng đến khối lượng cơ.
Vì vậy, teo cơ sau đột quỵ có thể liên quan đến nhiều cơ chế phối hợp.
SỢI CƠ TYPE I VÀ TYPE II KHÁC NHAU NHƯ THẾ NÀO?
Cơ xương được cấu tạo từ nhiều sợi cơ.
Các sợi này có đặc điểm co cơ và chuyển hóa khác nhau.
Hai nhóm thường được nhắc đến là type I và type II.
Sợi cơ type I là gì?
Type I thường được gọi là sợi cơ co chậm.
Nhóm này có khả năng chống mệt mỏi tương đối tốt.
Sợi cơ type I tham gia nhiều vào những hoạt động cần duy trì lực kéo dài.
Ví dụ, chúng góp phần hỗ trợ vận động sức bền và kiểm soát tư thế.
Sợi cơ type II là gì?
Type II thường được gọi là sợi cơ co nhanh.
Nhóm này có khả năng tạo lực nhanh và công suất lớn hơn.
Tuy nhiên, một số phân nhóm dễ mệt mỏi hơn type I.
Type II thường được chia thành type IIa và type IIx.
So sánh đặc điểm các loại sợi cơ
| Đặc điểm | Type I | Type IIa | Type IIx |
|---|---|---|---|
| Tốc độ co | Chậm | Nhanh | Rất nhanh |
| Khả năng chống mệt mỏi | Cao | Trung bình | Thấp hơn |
| Khả năng tạo công suất | Thấp hơn | Cao | Rất cao |
| Đặc điểm chuyển hóa | Chủ yếu hiếu khí | Kết hợp | Thiên về đường phân |
| Vai trò | Sức bền | Sức mạnh và công suất | Vận động tạo lực nhanh |
Đây là những đặc điểm sinh lý khái quát.
Trong thực tế, mỗi cơ chứa nhiều loại sợi với tỷ lệ khác nhau.
NGHIÊN CỨU NĂM 2023 ĐÃ PHÂN TÍCH NHỮNG GÌ?
Noguchi và cộng sự thực hiện một tổng quan phạm vi.
Mục tiêu là mô tả thay đổi đặc điểm sợi cơ ở người bệnh sau đột quỵ.
Tổng quan phạm vi là gì?
Scoping Review là phương pháp tổng hợp nhằm khảo sát phạm vi bằng chứng hiện có.
Phương pháp giúp nhận diện xu hướng nghiên cứu và những khoảng trống kiến thức.
Nó không nhất thiết xác định hiệu quả của một phương pháp điều trị.
Có bao nhiêu nghiên cứu được đưa vào?
Nhóm tác giả tìm kiếm tài liệu tại sáu cơ sở dữ liệu khoa học.
Việc tìm kiếm kéo dài đến ngày 20/12/2022.
Có 13 nghiên cứu đáp ứng tiêu chuẩn, với tổng cộng 115 người tham gia.
Nghiên cứu: 13
Người tham gia: 115
Nghiên cứu ghi nhận type II tăng: 9/13
Các nghiên cứu được thực hiện như thế nào?
Nhóm tác giả tổng hợp ba loại thiết kế.
| Thiết kế | Số nghiên cứu |
|---|---|
| Báo cáo ca hoặc loạt ca | 6 |
| Nghiên cứu cắt ngang | 6 |
| Nghiên cứu thực nghiệm | 1 |
| Tổng cộng | 13 |
Hầu hết nghiên cứu sử dụng mẫu nhỏ.
Số người tham gia từng nghiên cứu dao động từ 1 đến 23.
Nhóm tác giả đánh giá những chỉ số gì?
Hai nội dung chính được quan tâm:
-
Tỷ lệ phân bố các loại sợi cơ.
-
Diện tích mặt cắt ngang của từng loại sợi cơ.
Các chỉ số được xác định thông qua phân tích mẫu sinh thiết cơ.
KẾT QUẢ 1: 69% NGHIÊN CỨU GHI NHẬN TỶ LỆ SỢI CƠ TYPE II CAO HƠN Ở CHI LIỆT
Đây là kết quả nổi bật nhất.
Có 9 trong 13 nghiên cứu ủng hộ sự gia tăng tỷ lệ sợi cơ type II.
Tỷ lệ nghiên cứu ghi nhận type II cao hơn ở chi liệt: 69%
9/13 nghiên cứu
Đây là tỷ lệ nghiên cứu có phát hiện cùng chiều, không phải tỷ lệ người bệnh bị thay đổi sợi cơ.
Điều này có nghĩa người bệnh có nhiều sợi cơ nhanh hơn?
Không thể hiểu đơn giản như vậy.
Kết quả chủ yếu phản ánh tỷ lệ tương đối giữa các loại sợi cơ.
Ví dụ, tỷ lệ type II có thể tăng khi tỷ lệ type I giảm.
Điều đó không nhất thiết đồng nghĩa tổng số sợi type II tăng lên.
Vì sao tỷ lệ type II có thể tăng?
Một giả thuyết liên quan đến sự thay đổi hoạt động thần kinh – cơ.
Sau đột quỵ, khả năng huy động các đơn vị vận động có thể bị ảnh hưởng.
Mức hoạt động thấp cũng có thể làm thay đổi đặc điểm cơ.
Tuy nhiên, các cơ chế này chưa được nghiên cứu xác nhận đầy đủ.
KẾT QUẢ 2: SỢI CƠ TYPE II CÓ THỂ BỊ TEO DÙ TỶ LỆ TƯƠNG ĐỐI TĂNG
Đây là nghịch lý đáng chú ý của nghiên cứu.
Tỷ lệ sợi cơ type II có thể cao hơn ở chi liệt.
Tuy nhiên, một số nghiên cứu ghi nhận kích thước sợi type II nhỏ hơn.
Diện tích mặt cắt ngang của sợi cơ là gì?
Diện tích mặt cắt ngang được gọi là Cross-Sectional Area (CSA).
Chỉ số phản ánh kích thước sợi cơ tại vị trí được đo.
Khi sợi cơ teo, CSA có thể giảm.
CSA là một thành phần liên quan đến khả năng tạo lực của cơ.
Tuy nhiên, CSA không phải phép đo trực tiếp sức mạnh cơ.
Kết quả về CSA cho thấy điều gì?
Có 6 nghiên cứu đánh giá diện tích mặt cắt ngang sợi cơ.
Kết quả chưa đồng nhất.
| Phát hiện về CSA | Số nghiên cứu |
|---|---|
| Không ghi nhận khác biệt rõ | 3 |
| Teo sợi type II ưu thế | 2 |
| Teo sợi type I và IIa | 1 |
Những kết quả này cho thấy sự thay đổi kích thước sợi cơ còn phức tạp.
Vì sao type II có tỷ lệ cao nhưng cơ vẫn yếu?
Có thể hình dung bằng một ví dụ đơn giản.
Một nhóm sợi cơ chiếm tỷ lệ lớn hơn nhưng từng sợi lại nhỏ đi.
Khi đó, tỷ lệ tương đối không phản ánh đầy đủ khả năng tạo lực.
Ngoài ra, sức mạnh cơ còn phụ thuộc vào sự điều khiển của hệ thần kinh.
Vì vậy, tỷ lệ type II cao hơn không đồng nghĩa cơ mạnh hơn.
KẾT QUẢ 3: CÁC NHÓM CƠ CÓ THỂ THAY ĐỔI KHÁC NHAU
Nhóm tác giả ghi nhận sáu vị trí cơ được sinh thiết.
Các cơ được khảo sát không giống nhau giữa các nghiên cứu.
Những nhóm cơ nào được đánh giá?
| Nhóm cơ | Số nghiên cứu |
|---|---|
| Cơ rộng ngoài | 5 |
| Cơ chày trước | 3 |
| Cơ bụng chân | 2 |
| Cơ thẳng đùi | 1 |
| Cơ dép | 1 |
| Cơ nhị đầu cánh tay | 2 |
Một số nghiên cứu lấy mẫu ở nhiều nhóm cơ.
Do đó, tổng số lượt khảo sát cơ có thể lớn hơn 13.
Vì sao vị trí cơ ảnh hưởng đến kết quả?
Mỗi cơ có chức năng và tỷ lệ sợi cơ khác nhau.
Ví dụ, cơ dép thường có tỷ lệ sợi type I tương đối cao.
Trong khi đó, các cơ khác có sự phân bố type I và II khác biệt.
Vì vậy, biến đổi sau đột quỵ có thể không giống nhau ở mọi cơ.
Đây là một lý do khiến kết quả nghiên cứu chưa đồng nhất.
KẾT QUẢ 4: NHỮNG THAY ĐỔI CỦA SỢI CƠ CÓ THỂ LIÊN QUAN ĐẾN THỜI GIAN SAU ĐỘT QUỴ
Các nghiên cứu bao gồm nhiều giai đoạn sau đột quỵ.
Thời điểm lấy mẫu dao động từ 10 ngày đến 25 năm.
Giai đoạn sớm có khác giai đoạn mạn tính không?
Một số nghiên cứu cho thấy type I và II có thể teo tương tự trong giai đoạn sớm.
Ở những giai đoạn muộn hơn, type II có thể chịu ảnh hưởng teo cơ rõ hơn.
Tuy nhiên, bằng chứng hiện nay chưa đủ để xác định tiến trình thay đổi chính xác.
Có phải người bệnh càng lâu sau đột quỵ càng teo cơ nhanh?
Chưa thể kết luận như vậy.
Các nghiên cứu sử dụng những nhóm người bệnh khác nhau.
Chưa có đủ dữ liệu sinh thiết theo dõi cùng người bệnh qua toàn bộ quá trình phục hồi.
Vì vậy, cần thêm nghiên cứu dọc để làm rõ vấn đề này.
KẾT QUẢ 5: TẬP KHÁNG LỰC CÓ THỂ LÀ HƯỚNG CAN THIỆP ĐÁNG QUAN TÂM
Từ những phát hiện trên, nhóm tác giả đưa ra một giả thuyết lâm sàng.
Các bài tập huy động đơn vị vận động ngưỡng cao có thể hữu ích.
Những đơn vị vận động này thường liên quan đến khả năng tạo lực lớn.
Tập kháng lực là gì?
Tập kháng lực là hình thức vận động chống lại một lực cản.
Lực cản có thể đến từ tạ, dây đàn hồi hoặc thiết bị tập luyện.
Mục tiêu thường là cải thiện sức mạnh và khả năng tạo lực của cơ.
Vì sao tập kháng lực được quan tâm?
Một số nghiên cứu trước đây cho thấy tập kháng lực có thể cải thiện sức mạnh sau đột quỵ.
Tuy nhiên, nghiên cứu về thay đổi trực tiếp của sợi cơ còn rất ít.
Trong tổng quan này, chỉ một nghiên cứu xem xét biến đổi sợi cơ sau chương trình tập.
Nghiên cứu đó ghi nhận CSA type IIx tăng sau ba tháng tập cường độ cao.
Tuy nhiên, nghiên cứu không có nhóm đối chứng và không đánh giá thay đổi chức năng.
Vì vậy, chưa thể kết luận tập kháng lực phục hồi sợi type II sẽ chắc chắn cải thiện đi lại.
BÁC SĨ CÓ THỂ ỨNG DỤNG KẾT QUẢ VÀO PHỤC HỒI CHỨC NĂNG NHƯ THẾ NÀO?
Nghiên cứu cung cấp thông tin về sinh lý cơ sau đột quỵ.
Tuy nhiên, nó không đưa ra một phác đồ tập luyện cụ thể.
1. Đánh giá sức mạnh cơ chi liệt
Bác sĩ cần xác định những nhóm cơ bị suy giảm chức năng.
Có thể sử dụng lượng giá lực cơ bằng tay hoặc thiết bị đo lực.
Kết quả giúp theo dõi thay đổi theo thời gian.
2. Đánh giá cả khối lượng và chức năng cơ
Khối lượng cơ không phản ánh đầy đủ khả năng vận động.
Người bệnh có thể có kích thước cơ tương đối tốt nhưng khả năng huy động còn hạn chế.
Vì vậy, cần kết hợp đánh giá sức mạnh và hoạt động chức năng.
3. Lựa chọn tập kháng lực phù hợp
Các bài tập có thể được cân nhắc gồm:
-
Duỗi gối có kháng lực.
-
Gấp gối với lực cản phù hợp.
-
Tập đứng lên từ ghế.
-
Tập nâng gót.
-
Tập gấp mu bàn chân.
-
Tập bước lên bục thấp khi đủ an toàn.
Bài tập cần được lựa chọn theo khả năng từng người bệnh.
Không nên áp dụng tải trọng cao ngay từ đầu.
4. Kết hợp sức mạnh với tập chức năng
Tăng sức mạnh cơ không luôn chuyển trực tiếp thành cải thiện đi bộ.
Vì vậy, chương trình nên kết hợp các nhiệm vụ vận động có mục tiêu.
Ví dụ, người bệnh có thể tập đứng lên và di chuyển trong môi trường an toàn.
5. Theo dõi mức đáp ứng
Bác sĩ cần xem xét sức mạnh, mức mệt mỏi và khả năng thực hiện bài tập.
Nếu xuất hiện đau hoặc triệu chứng bất thường, cần điều chỉnh chương trình.
6. Cá thể hóa theo giai đoạn phục hồi
Người bệnh cấp tính có thể cần chương trình khác với người bệnh mạn tính.
Tình trạng tim mạch và thần kinh cũng cần được đánh giá trước khi tập.
CÓ PHẢI TẬP CƯỜNG ĐỘ CAO SẼ GIÚP SỢI CƠ TYPE II PHỤC HỒI?
Đây là một giả thuyết cần tiếp tục nghiên cứu.
Tập cường độ cao có thể tạo kích thích lên các đơn vị vận động ngưỡng cao.
Tuy nhiên, chưa đủ bằng chứng về mức thay đổi cấu trúc sợi cơ sau đột quỵ.
Người bệnh có nên tự tập tạ nặng không?
Không nên tự tăng tải trọng khi chưa được đánh giá phù hợp.
Một số người bệnh có nguy cơ mất thăng bằng hoặc đau khớp.
Ngoài ra, cần xem xét huyết áp và tình trạng tim mạch.
Bác sĩ cần điều chỉnh cường độ theo khả năng và mục tiêu.
NHỮNG HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU
Tổng quan bao gồm 13 nghiên cứu với tổng cộng 115 người tham gia.
Đây là lượng bằng chứng còn tương đối hạn chế.
Nhiều nghiên cứu chỉ có một vài trường hợp.
Ngoài ra, vị trí cơ được sinh thiết rất khác nhau.
Tuổi người tham gia dao động từ 16 đến 80.
Thời gian sau đột quỵ cũng thay đổi đáng kể.
Các yếu tố này làm hạn chế khả năng tổng hợp và khái quát kết quả.
Đặc biệt, chỉ một nghiên cứu đánh giá thay đổi sợi cơ sau tập luyện.
Vì vậy, chưa thể xác định phương pháp điều trị tối ưu từ tổng quan này.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Vì sao chân liệt sau đột quỵ bị teo cơ?
Teo cơ có thể liên quan đến giảm huy động thần kinh và ít vận động.
Tuổi tác và bệnh lý đi kèm cũng có thể góp phần.
Sợi cơ type II là gì?
Type II là nhóm sợi cơ co nhanh.
Chúng tham gia nhiều vào những chuyển động cần tạo lực và công suất lớn.
Tỷ lệ sợi cơ type II tăng có nghĩa cơ mạnh hơn không?
Không.
Tỷ lệ sợi cơ không phản ánh trực tiếp khả năng tạo lực.
Kích thước sợi và khả năng huy động thần kinh cũng rất quan trọng.
Người bệnh sau đột quỵ có thể tập kháng lực không?
Có thể khi tình trạng sức khỏe phù hợp.
Chương trình cần được lựa chọn và điều chỉnh dựa trên lượng giá.
Tập tạ có phục hồi sợi cơ type II không?
Một số bằng chứng sơ bộ ghi nhận thay đổi kích thước sợi type II sau tập luyện.
Tuy nhiên, cần thêm nghiên cứu để xác định hiệu quả lâu dài.
Có phải mọi nhóm cơ đều bị teo giống nhau?
Không nhất thiết.
Nghiên cứu cho thấy các nhóm cơ có thể có đặc điểm thay đổi khác nhau.
Sau đột quỵ lâu năm còn cải thiện sức mạnh cơ được không?
Một số người bệnh vẫn có thể cải thiện sức mạnh khi được tập luyện phù hợp.
Tuy nhiên, kết quả phụ thuộc vào chức năng ban đầu và tình trạng sức khỏe.
KẾT LUẬN: SAU ĐỘT QUỴ, YẾU CƠ KHÔNG CHỈ LÀ VẤN ĐỀ CỦA NÃO BỘ
Nghiên cứu của Noguchi và cộng sự cho thấy cấu trúc sợi cơ có thể thay đổi sau đột quỵ.
Chín trong 13 nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ type II cao hơn ở chi liệt.
Tuy nhiên, một số nghiên cứu cũng phát hiện sợi type II bị teo.
Những thay đổi này có thể góp phần giải thích tình trạng giảm sức mạnh và công suất cơ.
Đối với người bệnh: Phục hồi cần quan tâm đến cả khả năng điều khiển vận động và sức mạnh cơ.
Đối với bác sĩ: Cần kết hợp đánh giá thần kinh, sức mạnh và chức năng trong xây dựng chương trình.
Thông điệp quan trọng: Tỷ lệ sợi cơ nhanh cao hơn không đồng nghĩa với cơ mạnh hơn. Phục hồi sau đột quỵ cần tiếp cận toàn diện.
Tài liệu tham khảo
Noguchi KS, Mcleod JC, Phillips SM, Richardson J, Tang A. Differences in Skeletal Muscle Fiber Characteristics Between Affected and Nonaffected Limbs in Individuals With Stroke: A Scoping Review. Physical Therapy. 2023;103(12):pzad095.
DOI: https://doi.org/10.1093/ptj/pzad095
Bài viết cung cấp kiến thức giáo dục sức khỏe dựa trên nghiên cứu khoa học. Nội dung không thay thế việc thăm khám và điều trị cá thể hóa.
0937782677
